24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GSM
GSM (UPCOM)

Công ty Cổ phần Thủy điện Hương Sơn

23.90 +1.50 (+6.70%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán An Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

45.2

-17.1%

51.1

4.7%

74.4

-4.5%

52.7

42%

54.4

186.9%

48.8

115.1%

77.9

52.5%

37.1

45.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

45.2

-17.1%

51.1

4.7%

74.4

-4.5%

52.7

42%

54.4

186.9%

48.8

115.1%

77.9

52.5%

37.1

45.4%

Giá vốn hàng bán

20.6

-5%

19.6

2%

25.7

-18.1%

25.1

-45.2%

19.6

-33%

20

-16.1%

21.8

-13.7%

17.3

-3%

Lợi nhuận gộp

24.6

-29.4%

31.5

9.3%

48.7

-13.3%

27.6

39.2%

34.9

719.3%

28.8

426.8%

56.1

75.8%

19.8

126.9%

Thu nhập tài chính

3.3

353.6%

0.2

4,099%

0.3

471.3%

0.8

68.2%

0.7

-40.5%

0

-25.6%

0.1

-105.3%

0.4

90.9%

Chi phí tài chính

3.5

8%

2.9

19.2%

3.3

-18.4%

3.2

-281.8%

3.8

-244%

3.6

-206.5%

2.8

-68.9%

0.8

55.7%

Chi phí tiền lãi

3.5

8%

2.9

19.2%

3.3

-18.4%

3.2

-281.8%

3.8

-244%

3.6

-206.5%

2.8

-68.9%

0.8

55.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.9

-9.5%

2.5

-26.3%

2.1

-17.5%

1.8

-16.2%

1.8

-26.6%

2

33.2%

1.8

27.4%

1.6

10.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

22.5

-25.1%

26.2

12.9%

43.5

-15.5%

23.4

30.7%

30

907.5%

23.2

1,692%

51.5

76.8%

17.9

233.8%

Thu nhập khác

0.2

N/A

N/A

N/A

0

-100%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.1

-671.1%

N/A

N/A

-0

90%

-0

1.1%

-0

-18,922%

-0

N/A

-0

N/A

-0

-6,990%

Thu nhập khác, ròng

0.1

715.1%

N/A

N/A

-0

-100.8%

-0

1.1%

-0

-18,922%

0.2

N/A

0.1

N/A

-0

-6,990%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

22.6

-24.8%

26.2

12%

43.5

-15.6%

23.4

30.7%

30

907%

23.4

1,707%

51.6

77.2%

17.9

233.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

4.6

-202.2%

5.2

-347.9%

2.2

30.3%

1.2

-31%

1.5

-811.6%

1.2

-1,707%

3.1

-108.2%

0.9

-233.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.6

-202.2%

5.2

-347.9%

2.2

30.3%

1.2

-31%

1.5

-811.6%

1.2

-1,707%

3.1

-108.2%

0.9

-233.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18

-36.8%

21

-5.7%

41.3

-14.7%

22.2

30.7%

28.5

912.7%

22.3

1,707%

48.4

75.5%

17

233.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

18

-36.8%

21

-5.7%

41.3

-14.7%

22.2

30.7%

28.5

912.7%

22.3

1,707%

48.4

75.5%

17

233.7%

EPS Quý

630

-36.8%

735

-5.7%

1,447

-14.6%

777

30.8%

997

907.1%

779

1,711%

1,695

75.5%

594

233.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính