24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GEG
GEG (HOSE)

Công ty Cổ phần Điện Gia Lai

11.70 +0.05 (+0.43%)

Hỏi M.AI
KL: 196,300 CP Cập nhật lúc 14:55:09 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

580.3

-7%

767.4

-31%

590.4

6.3%

671.3

23.6%

624.3

28%

1,112.8

50.5%

555.3

-2.4%

543.1

-4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

580.3

-7%

767.4

-31%

590.4

6.3%

671.3

23.6%

624.3

28%

1,112.8

50.5%

555.3

-2.4%

543.1

-4%

Giá vốn hàng bán

342.8

2.5%

280.4

2.2%

297.7

14.8%

348.6

-14%

351.4

-27.5%

286.7

10.7%

349.6

-10.6%

305.8

-12.1%

Lợi nhuận gộp

237.5

-13%

487

-41%

292.7

42.3%

322.7

36%

272.9

28.7%

826.1

97.6%

205.8

-18.5%

237.3

-19%

Thu nhập tài chính

5.4

-95.5%

4

-49.3%

7.4

-20.7%

7.3

-28.5%

119.4

1,210%

7.8

-16.4%

9.3

-85.2%

10.2

-20.2%

Chi phí tài chính

183.3

-6.4%

165.2

11.8%

129.2

17.2%

194.4

15.7%

172.3

-2%

187.4

23.7%

156

30.9%

230.6

8.4%

Chi phí tiền lãi

183.2

-15.6%

165.2

10.4%

128.7

17.8%

193.4

13.7%

158.5

3%

184.4

23.7%

156.6

29.2%

224

5.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.9

27.6%

0.6

-82.1%

0.2

-98.4%

0.6

113.2%

0.7

133.8%

3.5

722.1%

12.7

14.1%

-4.7

43.8%

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

90%

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

41.8

-12.3%

41.1

8.4%

80

-168.8%

37.9

-14.6%

37.3

-29.4%

44.9

-2.3%

29.8

37.8%

33.1

-16.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

18.7

-89.8%

285.2

-52.9%

91.1

116.8%

98.4

571%

183.5

756%

605.1

340.4%

42

-20.5%

-20.9

-222.3%

Thu nhập khác

0.4

-57.9%

1.5

561.8%

0.6

-51.8%

0.6

-73.2%

1.1

23.2%

0.2

-58%

1.2

-28.7%

2.3

-25.5%

Chi phí khác

-0.5

-9.8%

-0.3

-2,034%

-1.1

-423.7%

-0.2

81.4%

-0.5

50.7%

-0

98.8%

0.3

75.6%

-1.3

41.2%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

-116.6%

1.2

458.3%

-0.5

-133.8%

0.4

-62%

0.6

509.9%

0.2

128.6%

1.5

-17.9%

1

17.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

18.6

-89.9%

286.4

-52.7%

90.6

108.2%

98.7

595.9%

184.1

764.2%

605.3

343%

43.5

-20.4%

-19.9

-211.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

10.5

63.3%

23.3

22.4%

5.8

139%

18.3

-39.2%

28.6

-78.8%

30

-164.2%

14.9

16.9%

13.2

-6.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-96.2%

0.6

-98.5%

0.3

98.2%

0.3

97.8%

2.2

153.5%

37.7

3,666%

16.3

-236.9%

14.7

-184%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

10.4

60.5%

22.8

-397.5%

5.5

117.7%

18.7

33.1%

26.4

-31.4%

7.7

173.8%

31.1

-37.1%

27.9

-58.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.2

-94.8%

263.7

-57%

96.1

676.3%

80.1

267.5%

157.7

12,754%

612.9

385.4%

12.4

-61.3%

-47.8

-15,257%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-20

-147.1%

57

-75.7%

6.2

133.4%

5.4

126.5%

-8.1

59.9%

234.7

541%

-18.7

-0.3%

-20.5

-52.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

28.2

-83%

206.7

-45.4%

89.8

189.4%

74.6

373.1%

165.8

672.7%

378.2

321.9%

31

-38.6%

-27.3

-299.2%

EPS Quý

-3

-100.8%

577

-45.4%

128

N/A

198

344.4%

356

35,500%

1,056

303.1%

N/A

N/A

-81

-185.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính