Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.20 +0.18 (+0.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FUEVFVND | 470,100 | |
| KL MUA chủ động | 198,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 262,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 32.2 | 0.18 +0.56% | 15.09 | 470,100 | 0 | 0 |
14/10 | 32.02 | -0.37 -1.14% | 14.88 | 463,300 | 6.46 | 200,000 |
13/10 | 32.39 | -0.04 -0.12% | 2.17 | 67,200 | 9.75 | 300,000 |
12/10 | 32.43 | -0.02 -0.06% | 16.36 | 505,800 | 0 | 0 |
09/10 | 32.45 | 0.07 +0.22% | 8.43 | 261,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)