Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.30 -0.13 (-0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FUEVFVND | 14,100 | |
| KL MUA chủ động | 5,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 7,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/10 | 32.3 | -0.13 -0.40% | 0.46 | 14,100 | 0 | 0 |
12/10 | 32.43 | -0.02 -0.06% | 16.36 | 505,800 | 0 | 0 |
09/10 | 32.45 | 0.07 +0.22% | 8.43 | 261,400 | 0 | 0 |
08/10 | 32.38 | 0.24 +0.75% | 6.33 | 195,300 | 71.35 | 2,214,100 |
07/10 | 32.14 | 0.16 +0.50% | 17.85 | 553,200 | 6.44 | 200,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)