Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.80 -0.24 (-0.71%)
Tổng hợp trong phiên FUEVFVND
Tổng KL đặt mua
Tổng KL đặt bán
Khớp lệnh trong phiên
Xem tất cả| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng
Dữ liệu chưa có hoặc đang được cập nhật
EPS năm 2026 N/A | P/E 4QGN
| |
EPS 4 quý gần nhất N/A | KLGD 10 phiên 572,332 | |
EPS pha loãng N/A | ROE 4QGN N/A | |
ROA 4QGN N/A | Giá trị sổ sách
| |
P/B
| Beta N/A | |
EV/EBIT
| EV/EBITDA
| |
Vốn hóa (tỷ) 16,555 (-118) | Slg niêm yết 329,300,000 | |
Slg lưu hành 489,800,000 | Giá cao nhất 52T 41,000 | |
Slg TDCN
| Giá thấp nhất 52T 31,400 | |
Tỷ lệ free-float (%) 100 | Room NN 329,500,000 | |
% NN sở hữu 90.57 | Room NN còn lại 31,255,369 |
Vui lòng đăng nhập để xem thông tin chi tiết
Không có dữ liệu
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|
Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.