Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
53.80 -1.40 (-2.54%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FOX | 74,100 | |
| KL MUA chủ động | 21,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 52,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 53.8 | -1.4 -2.54% | 3.96 | 74,100 | 0 | 0 |
05/11 | 55 | 0 0.00% | 1.82 | 32,900 | 0 | 0 |
04/11 | 55.7 | 1.9 +3.53% | 2.74 | 49,800 | 0 | 0 |
03/11 | 53.5 | 0.2 +0.38% | 4.03 | 74,900 | 0 | 0 |
02/11 | 53.1 | -2.8 -5.01% | 6.89 | 129,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)