Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
56.10 +0.40 (+0.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FOX | 1,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 56.1 | 0.4 +0.72% | 0.06 | 1,000 | 0 | 0 |
15/10 | 55.8 | 0.5 +0.90% | 2.48 | 44,500 | 0 | 0 |
14/10 | 55.3 | 0.1 +0.18% | 2.79 | 50,400 | 0 | 0 |
13/10 | 55.2 | -1 -1.78% | 3.62 | 65,500 | 0 | 0 |
12/10 | 55.7 | -1.1 -1.94% | 4.08 | 72,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)