24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FOX
FOX (UPCOM)

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

55.80 +0.50 (+0.90%)

Hỏi M.AI
KL: 44,500 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

5,619.6

17.7%

5,159.7

12.6%

5,229.2

8.6%

4,932.3

8.3%

4,776

12.8%

4,584.2

14.3%

4,817.5

16.9%

4,555.6

13.7%

Các khoản giảm trừ

3.7

-263.1%

1.5

28.7%

9.4

-37%

2.6

-8,878%

1

-3,316%

2.1

-544.8%

6.9

-28.7%

0

N/A

Doanh thu thuần

5,615.9

17.6%

5,158.2

12.6%

5,219.8

8.5%

4,929.7

8.2%

4,775

12.8%

4,582.2

14.2%

4,810.6

16.9%

4,555.5

13.7%

Giá vốn hàng bán

3,049.6

-28.8%

2,672.7

-17.5%

2,743.8

-5.8%

2,412.2

-0.9%

2,367

-7.6%

2,273.9

-7.7%

2,593.2

-17.3%

2,389.6

-14.9%

Lợi nhuận gộp

2,566.3

6.6%

2,485.5

7.7%

2,476

11.7%

2,517.6

16.2%

2,408

18.5%

2,308.3

21.4%

2,217.4

16.5%

2,165.9

12.3%

Thu nhập tài chính

309.4

43.7%

251.2

39.6%

208.8

12.8%

201.3

61.5%

215.3

21.5%

179.8

4.4%

185.1

-14%

124.6

-54.6%

Chi phí tài chính

170.6

-60.7%

120.3

-59.2%

85.5

-5.7%

106.8

-68.6%

106.2

-9.6%

75.6

18.8%

80.9

32.2%

63.4

62.9%

Chi phí tiền lãi

162.9

-72.8%

115.5

-67.6%

83.3

-25.2%

100.3

-78.9%

94.2

-7.5%

68.9

19.2%

66.5

40.5%

56

64%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

880.2

-7.3%

891.9

-5.5%

923.5

-6.9%

912

-27.7%

820.4

-23.5%

845.1

-37.5%

863.6

-42.4%

714.2

-24.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

558.6

2.6%

600

1.6%

541.6

-1.1%

566.4

-2.3%

573.6

-11.2%

609.6

-11.8%

535.9

18.1%

553.6

18.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,266.3

12.8%

1,124.4

17.4%

1,134.2

23%

1,133.6

18.2%

1,123.1

20.5%

957.9

16.8%

922.1

24.7%

959.4

23.3%

Thu nhập khác

10.4

-9.5%

10.2

-31.9%

9.8

98%

7

95%

11.5

99.5%

15

58.1%

4.9

-43.3%

3.6

-80.9%

Chi phí khác

-9.7

-80.3%

-9.1

-50.3%

-7.6

-30.4%

-8.9

83.9%

-5.4

-30.2%

-6.1

-53.9%

-5.9

43.4%

-55.5

-338.7%

Thu nhập khác, ròng

0.7

-89.3%

1.1

-87.7%

2.1

326.8%

-1.9

96.3%

6.1

278.3%

8.9

61%

-0.9

44%

-51.9

-934.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,267

12.2%

1,125.5

16.4%

1,136.3

23.4%

1,131.7

24.7%

1,129.2

21%

966.8

17.1%

921.2

24.9%

907.5

15.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

263

-18.2%

239.1

-24.2%

227.1

-20.6%

224.6

-18.7%

222.6

-20%

192.4

-18%

188.3

-14.1%

189.2

-20.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

7.6

320.9%

13.5

1,056%

4

-195.3%

2.3

-96.9%

3.4

-161.1%

1.4

33.4%

4.2

-75.7%

1.1

-508.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

255.5

-13%

225.5

-16.3%

231.1

-25.5%

226.8

-19.2%

226

-20.9%

193.9

-17.4%

184.1

-24.5%

190.4

-21.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,011.5

12%

900

16.4%

905.3

22.8%

904.8

26.2%

903.2

21%

772.9

17.1%

737

25%

717.1

14.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

20.4

5.2%

13.8

69.7%

20.6

26.3%

20

1.2%

19.4

33.1%

8.2

15.2%

16.3

-18.2%

19.8

34%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

991.1

12.1%

886.1

15.9%

884.6

22.8%

884.8

26.9%

883.8

20.7%

764.8

17.1%

720.7

26.5%

697.3

13.8%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính