24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
FOX
FOX (UPCOM)

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

55.30 +0.10 (+0.18%)

Hỏi M.AI
KL: 50,400 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Tổng hợp trong phiên FOX

Giá trần 63.40
Giá TC 55.20
Giá sàn 47.00
NN mua 0
Cao nhất 56.90
Trung bình 55.35
Thấp nhất 54.30
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
1,800 55.3
55.5 1,400
4,900 55.2
55.6 1,400
400 55.1
55.7 1,100
7,100
3,900

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

5,615.9

5,158.2

5,219.8

4,929.7

4,775

4,582.2

4,810.6

4,555.5

Giá vốn hàng bán

3,049.6

2,672.7

2,743.8

2,412.2

2,367

2,273.9

2,593.2

2,389.6

Lợi nhuận gộp

2,566.3

2,485.5

2,476

2,517.6

2,408

2,308.3

2,217.4

2,165.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

45.7

48.2

47.4

51.1

50.4

50.4

46.1

47.5

Lợi nhuận tài chính

138.8

130.9

123.3

94.4

109.1

104.3

104.2

61.3

Chi phí bán hàng

880.2

891.9

923.5

912

820.4

845.1

863.6

714.2

Lợi nhuận khác

0.7

1.1

2.1

-1.9

6.1

8.9

-0.9

-51.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,267

1,125.5

1,136.3

1,131.7

1,129.2

966.8

921.2

907.5

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,011.5

900

905.3

904.8

903.2

772.9

737

717.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

18

17.4

17.3

18.4

18.9

16.9

15.3

15.7

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 4,627
P/E 4QGN 11.21
EPS 4 quý gần nhất 4,936
KLGD 10 phiên 65,861
EPS pha loãng 4,936
ROE 4QGN 31.84
ROA 4QGN 13.19
Giá trị sổ sách 17,289
P/B 3.2
Beta 1.49
EV/EBIT 17.22
EV/EBITDA 12.87
Vốn hóa (tỷ) 40,854 (-36)
Slg niêm yết 738,763,463
Slg lưu hành 738,763,463
Giá cao nhất 52T 100.8
Slg TDCN 30,802,610
Giá thấp nhất 52T 55.2
Tỷ lệ free-float (%) 4
Room NN N/A
% NN sở hữu N/A
Room NN còn lại -11,948

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức FOX

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT
Được thành lập ngày 31/01/1997, Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) khởi đầu với tên gọi Trung tâm Dịch vụ Trực tuyến với 4 thành viên, giờ đây, FPT Telecom đã trở thành một trong những nhà cung cấp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực viễn thông và dịch vụ trực tuyến với tổng số hơn 2.000 nhân viên và hàng chục chi nhánh trên toàn quốc (Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, TP HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Vũng Tàu, Cần Thơ...)
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.