24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
EIB
EIB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam

16.85 +0.55 (+3.37%)

Hỏi M.AI
KL: 9,235,000 CP Cập nhật lúc 14:30:44 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

1,395.6

-5%

1,380

1.9%

1,690.9

11.4%

1,465

-4.6%

1,469.4

-2.8%

1,354.4

-0.3%

1,518.1

8.6%

1,535.9

76.8%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

4,572

18.1%

4,216

17%

4,188.8

20.9%

3,858.4

15.3%

3,870.9

19.2%

3,603.8

13.5%

3,463.5

-5.8%

3,347

-4.6%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

3,176.4

-32.3%

2,836

-26.1%

2,497.9

-28.4%

2,393.4

-32.1%

2,401.5

-38.3%

2,249.5

-23.8%

1,945.5

14.7%

1,811.1

31.4%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

32.9

-82.9%

35.6

-75.7%

107.6

-114.5%

9.7

-90.5%

192.1

54%

146.3

32.2%

742.1

477.6%

102.9

-11%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

240.8

-64.2%

188

-64.6%

227.1

-79.8%

372.7

23%

672.7

74.8%

531.1

50.7%

1,125.7

175.6%

303.1

-13.7%

chi phí hoạt động dịch vụ

207.9

56.7%

152.4

60.4%

334.6

12.8%

362.9

-81.3%

480.7

-84.8%

384.8

-59.2%

383.6

-37%

200.2

15%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

150.8

-7.3%

-10.4

-105.2%

115.6

-37.6%

100.1

-64.5%

162.7

32.2%

201.7

141.1%

185.2

667.9%

281.9

265.3%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

6

N/A

13.2

N/A

N/A

N/A

3.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-11

-459.7%

1.9

124.7%

-14.1

-1,499%

1.3

103.2%

3

161.4%

-7.8

68%

1

105.4%

-40.2

-128.4%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

252.4

78.8%

120.6

10.4%

151.9

-74.5%

82.5

-7.5%

141.1

-33.8%

109.2

123.8%

596.1

-6.8%

89.2

181.5%

Thu nhập từ hoạt động khác

308.5

64.9%

130.9

-5.8%

218.4

-66.8%

138.3

11.1%

187.1

-21.2%

139

134.2%

657.7

-4.2%

124.5

75.7%

Chi phí hoạt động khác

56.1

-22.2%

10.3

65.4%

66.6

-8%

55.8

-57.9%

45.9

-88%

29.8

-182.1%

61.6

-31%

35.4

9.8%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

0.5

14.4%

0.5

16.5%

0.5

18%

0.4

20.5%

0.4

16.5%

0.4

17.3%

0.4

18.5%

0.3

19.4%

Chi phí hoạt động

1,001.8

9.8%

870.8

-2.6%

1,369.4

-41.6%

924.6

-7%

1,110.4

-18.9%

848.9

-33.8%

967.4

-6.4%

864.3

-14%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

819.4

-4.5%

657.3

-31.4%

473.7

-77.2%

747.6

-32.4%

858.3

-17%

958.6

1.7%

2,075.4

64.5%

1,105.6

131.8%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

479.3

-137.9%

319

-151.3%

1,010.5

-281.4%

187.5

7.2%

201.4

8.7%

126.9

54.9%

265

-4.1%

202

-18.8%

Tổng lợi nhuận trước thuế

340.1

-48.2%

338.4

-59.3%

-536.8

-129.7%

560.1

-38%

656.9

-19.2%

831.7

25.8%

1,810.5

79.7%

903.7

194.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

89.6

40.5%

69.2

60%

64.3

117.2%

115.4

36.8%

150.6

11.6%

173.2

-29.4%

375

-84.8%

182.4

-180.1%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

89.6

40.5%

69.2

60%

64.3

117.2%

115.4

36.8%

150.6

11.6%

173.2

-29.4%

375.1

-84.9%

182.4

-180.1%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-100.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

17,700%

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

250.5

-50.5%

269.2

-59.1%

-472.5

-132.9%

444.7

-38.3%

506.2

-21.3%

658.5

24.9%

1,435.5

78.4%

721.2

198.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính