Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.50 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DXP | 362,600 | |
| KL MUA chủ động | 97,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 237,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 28,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 14.5 | 0 0.00% | 5.3 | 362,600 | 0 | 0 |
14/10 | 14.5 | -0.6 -3.97% | 14.27 | 973,100 | 0.7 | 51,200 |
13/10 | 15.1 | -1.2 -7.36% | 10.9 | 699,400 | 0 | 0 |
12/10 | 16.3 | 1 +6.54% | 16.08 | 1,004,900 | 0.14 | 10,000 |
09/10 | 15.3 | -0.3 -1.92% | 7.47 | 483,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)