24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DXP
DXP (HNX)

Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá

14.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 362,600 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

315.5

95.6%

256.5

196.3%

280.1

52.6%

174.3

-40.5%

161.3

-12.4%

86.6

311.3%

183.5

-43.6%

293.1

859.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

315.5

95.6%

256.5

196.3%

280.1

52.6%

174.3

-40.5%

161.3

-12.4%

86.6

311.3%

183.5

-43.6%

293.1

859.3%

Giá vốn hàng bán

216.5

-81.6%

173.5

-179.1%

210.8

-32.8%

131.9

50.3%

119.2

27.1%

62.2

-399.1%

158.8

47.1%

265.3

-1,275%

Lợi nhuận gộp

99

135.4%

83

240%

69.3

180%

42.4

52.7%

42

105.4%

24.4

184.1%

24.7

-2.9%

27.8

146.6%

Thu nhập tài chính

11.6

67.5%

10.4

47.5%

7.5

42.9%

8

165.2%

6.9

76.1%

7.1

81.7%

5.2

-27.1%

3

-48.4%

Chi phí tài chính

10.7

-2,209%

7.8

-661.6%

4.2

-194.8%

1.4

57.8%

0.5

69.4%

1

-302.1%

1.4

-10,892%

3.4

N/A

Chi phí tiền lãi

10.6

-2,185%

7

-575.9%

5.6

-641.6%

1.4

4.2%

0.5

-152.2%

1

N/A

0.8

N/A

1.5

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

4

N/A

N/A

N/A

4.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

17.9

-114.1%

17.2

-318.3%

12.4

-256.1%

9.2

-152.1%

8.4

-11,682%

4.1

N/A

3.5

N/A

3.6

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.8

15.3%

5.5

-22.8%

6.3

-59.9%

3.4

13.9%

5.6

-18%

4.5

-10.5%

4

-45.6%

4

-1.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

81.1

135.2%

63

187.8%

58.2

175.6%

36.3

83.8%

34.5

91.3%

21.9

167.6%

21.1

-29.4%

19.8

50.1%

Thu nhập khác

0

-99.6%

0

N/A

0

-90.8%

0

-99.7%

1.6

28,938%

N/A

N/A

0

-92.1%

0.1

4,453%

Chi phí khác

-0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

-0.1

-19,493%

Thu nhập khác, ròng

0

-99.8%

0

N/A

0

-94.4%

0

100.4%

1.6

33,314%

N/A

N/A

0

-87.2%

-0.1

-6,214%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

81.1

125%

63

187.8%

58.2

175.3%

36.3

84.3%

36.1

100%

21.9

167.7%

21.1

-29.8%

19.7

49.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

15.3

-116.9%

12.6

-186.6%

10.8

-157.8%

7.4

-84.1%

7.1

-106.3%

4.4

-164.6%

4.2

29%

4

-51.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15.3

-116.9%

12.6

-186.6%

10.8

-157.8%

7.4

-84.1%

7.1

-106.3%

4.4

-164.6%

4.2

29%

4

-51.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

65.8

127%

50.3

188.2%

47.4

179.6%

29

84.4%

29

98.5%

17.5

168.4%

17

-30%

15.7

49.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

N/A

0.2

N/A

0.3

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

65.8

126.8%

50.1

187.1%

47.2

178%

29

84.7%

29

98.5%

17.5

168.4%

17

-30%

15.7

49.1%

EPS Quý

1,102

127.7%

837

186.6%

787

232.1%

484

84.7%

484

99.2%

292

167.9%

237

-41.3%

262

35.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính