24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DXP
DXP (HNX)

Công ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá

14.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 362,600 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
1,138
315.48
27.72
180
81.13
45.07
144
65.77
45.67
1
256.5
22.54
62.96
34.98
50.14
34.82
Luỹ kế
571.98
50.26
144.09
80.05
115.91
80.49
2025
4
480
280.06
58.35
50
58.21
116.43
40
47.15
117.88
3
174.34
36.32
36.33
72.66
29.02
72.54
2
161.27
33.6
36.06
72.12
29
72.49
1
86.58
18.04
21.87
43.75
17.47
43.67
Cả năm
702.24
146.3
148.14
296.28
118.4
296
2024
4
804.89
183.51
22.8
75
21.15
28.2
60
16.96
28.26
3
293.09
36.41
19.71
26.28
15.71
26.18
2
184.09
22.87
18.03
24.04
14.61
24.34
1
21.05
2.62
8.17
10.9
6.51
10.85
Cả năm
681.74
84.7
67.06
89.41
53.78
89.64
2023
4
447.64
325.47
72.71
42.83
30.12
70.33
34.26
24.22
70.68
3
30.55
6.83
13.17
30.75
10.54
30.75
2
25.52
5.7
13.56
31.65
11.01
32.13
1
29.14
6.51
11.02
25.73
8.81
25.73
Cả năm
410.68
91.74
69.83
163.04
56.01
163.47
2022
4
219.22
36.11
16.47
51.68
15.87
30.72
41.34
12.63
30.54
3
25.88
11.81
10.13
19.6
8.1
19.6
2
24.61
11.23
15.53
30.06
12.59
30.44
1
21.22
9.68
11.3
21.86
9.04
21.86
Cả năm
107.83
49.19
45.13
87.32
34.64
83.8
2021
4
111.57
21.52
19.29
40.89
11.86
29.01
32.71
13.23
40.43
3
25.26
22.64
27.13
66.34
21.7
66.34
2
19.3
17.3
14.41
35.25
11.64
35.57
1
20.99
18.81
9.52
23.27
7.61
23.27
Cả năm
87.07
78.04
62.92
153.87
54.18
165.61
2020
4
130.96
16.91
12.91
41.71
22.32
53.51
33.37
20.31
60.88
3
25.89
19.77
19.73
47.32
17.34
51.98
2
34.01
25.97
15.11
36.23
12.03
36.04
1
30.56
23.34
8.75
20.98
7
20.98
Cả năm
107.37
81.99
65.91
158.03
56.94
170.65
2019
4
105
34.52
32.87
30
19.88
66.25
24
16.18
67.4
3
25.59
24.37
14.09
46.97
11.27
46.97
2
30.16
28.72
10.47
34.92
8.61
35.87
1
28.29
26.94
6.51
21.7
5.21
21.7
Cả năm
118.55
112.91
50.95
169.84
41.27
171.94
Hiệu quả kinh doanh