Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
75.10 +0.70 (+0.94%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DVP | 5,400 | |
| KL MUA chủ động | 1,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 75.1 | 0.7 +0.94% | 0.4 | 5,400 | 0 | 0 |
14/10 | 74.4 | 0.4 +0.54% | 1.01 | 13,700 | 0 | 0 |
13/10 | 74 | -1.1 -1.46% | 1.51 | 20,300 | 0 | 0 |
12/10 | 75.1 | 0.1 +0.13% | 0.39 | 5,200 | 0 | 0 |
09/10 | 75 | -0.9 -1.19% | 1 | 13,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)