24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DVP
DVP (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển cảng Đình Vũ

73.90 +1.00 (+1.37%)

Hỏi M.AI
KL: 5,900 CP Cập nhật lúc 15:10:08 04/11

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

172.2

33.2%

181.9

22.8%

152.7

-3.7%

151.1

-13.1%

129.2

-27.6%

148.2

-22.2%

158.7

4.8%

174

20.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

172.2

33.2%

181.9

22.8%

152.7

-3.7%

151.1

-13.1%

129.2

-27.6%

148.2

-22.2%

158.7

4.8%

174

20.7%

Giá vốn hàng bán

88.5

-38.8%

77.5

-23.5%

66.2

3.8%

58

40.9%

63.7

37.6%

62.8

36.9%

68.8

-1.8%

98.1

7.4%

Lợi nhuận gộp

83.7

27.8%

104.4

22.2%

86.5

-3.7%

93.1

22.7%

65.5

-14.2%

85.4

-6%

89.9

7.3%

75.8

98.5%

Thu nhập tài chính

43.4

-0.7%

32.3

204.5%

6

-2.8%

67.9

160.4%

43.7

-47%

10.6

-23.6%

6.2

12.4%

26.1

-29.1%

Chi phí tài chính

0

-25.7%

0

N/A

0

N/A

0.1

-50,688%

0

36.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-45,175%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

17.7

-22.5%

15.9

-38.3%

15

3.9%

17.7

30.6%

14.4

27.9%

11.5

39.9%

15.7

-19.9%

25.5

-9.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

109.4

15.7%

120.8

43.4%

77.5

-3.6%

143.2

87.3%

94.6

-31.9%

84.3

-1.6%

80.4

5.5%

76.4

48%

Thu nhập khác

0

256.3%

0

40.5%

0

-93.4%

2.9

117.4%

0

-99.7%

0

-100%

0.1

1,754%

1.3

27,343%

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.3

-101.6%

Thu nhập khác, ròng

0

256.3%

-0.9

-11,909%

0

-93.4%

2.9

175%

0

-99.7%

0

-100%

0.1

658.6%

1

-94%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

109.5

15.7%

119.9

42.3%

77.5

-3.7%

146

88.5%

94.6

-33.9%

84.3

-20.7%

80.5

5.6%

77.5

12.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

15.7

-18.7%

24.1

-42.5%

15.5

4.6%

20.8

-32.9%

13.3

9.3%

16.9

20.6%

16.2

-6.5%

15.6

-13%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15.7

-18.7%

24.1

-42.5%

15.5

4.6%

20.8

-32.9%

13.3

9.3%

16.9

20.6%

16.2

-6.5%

15.6

-13%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

93.7

15.2%

95.8

42.2%

62

-3.5%

125.2

102.5%

81.3

-36.7%

67.4

-20.7%

64.2

5.4%

61.8

12.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

93.7

15.2%

95.8

42.2%

62

-3.5%

125.2

102.5%

81.3

-36.7%

67.4

-20.7%

64.2

5.4%

61.8

12.4%

EPS Quý

2,343

15.3%

2,396

42.3%

1,549

-3.5%

3,131

102.5%

2,033

-36.7%

1,684

-20.7%

1,606

5.5%

1,546

12.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính