24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DVP
DVP (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển cảng Đình Vũ

75.20 +0.80 (+1.08%)

Hỏi M.AI
KL: 2,200 CP Cập nhật lúc 11:19:00 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

181.9

22.8%

152.7

-3.7%

151.1

-13.1%

129.2

-27.6%

148.2

-22.2%

158.7

4.8%

174

20.7%

178.6

24.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

181.9

22.8%

152.7

-3.7%

151.1

-13.1%

129.2

-27.6%

148.2

-22.2%

158.7

4.8%

174

20.7%

178.6

24.4%

Giá vốn hàng bán

77.5

-23.5%

66.2

3.8%

58

40.9%

63.7

37.6%

62.8

36.9%

68.8

-1.8%

98.1

7.4%

102.2

-18.6%

Lợi nhuận gộp

104.4

22.2%

86.5

-3.7%

93.1

22.7%

65.5

-14.2%

85.4

-6%

89.9

7.3%

75.8

98.5%

76.4

33.2%

Thu nhập tài chính

32.3

204.5%

6

-2.8%

67.9

160.4%

43.7

-47%

10.6

-23.6%

6.2

12.4%

26.1

-29.1%

82.5

288.4%

Chi phí tài chính

0

N/A

0

N/A

0.1

-50,688%

0

36.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-45,175%

0

-105.7%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

15.9

-38.3%

15

3.9%

17.7

30.6%

14.4

27.9%

11.5

39.9%

15.7

-19.9%

25.5

-9.3%

20

-35.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

120.8

43.4%

77.5

-3.6%

143.2

87.3%

94.6

-31.9%

84.3

-1.6%

80.4

5.5%

76.4

48%

138.8

116.3%

Thu nhập khác

0

40.5%

0

-93.4%

2.9

117.4%

0

-99.7%

0

-100%

0.1

1,754%

1.3

27,343%

4.3

52,579%

Chi phí khác

-0.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.3

-101.6%

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0.9

-11,909%

0

-93.4%

2.9

175%

0

-99.7%

0

-100%

0.1

658.6%

1

-94%

4.3

52,579%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

119.9

42.3%

77.5

-3.7%

146

88.5%

94.6

-33.9%

84.3

-20.7%

80.5

5.6%

77.5

12.5%

143.1

122.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

24.1

-42.5%

15.5

4.6%

20.8

-32.9%

13.3

9.3%

16.9

20.6%

16.2

-6.5%

15.6

-13%

14.6

-12.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

24.1

-42.5%

15.5

4.6%

20.8

-32.9%

13.3

9.3%

16.9

20.6%

16.2

-6.5%

15.6

-13%

14.6

-12.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

95.8

42.2%

62

-3.5%

125.2

102.5%

81.3

-36.7%

67.4

-20.7%

64.2

5.4%

61.8

12.4%

128.5

151%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

95.8

42.2%

62

-3.5%

125.2

102.5%

81.3

-36.7%

67.4

-20.7%

64.2

5.4%

61.8

12.4%

128.5

151%

EPS Quý

2,396

42.3%

1,549

-3.5%

3,131

102.5%

2,033

-36.7%

1,684

-20.7%

1,606

5.5%

1,546

12.4%

3,212

150.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính