Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.90 -0.50 (-9.26%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DST | 314,800 | |
| KL MUA chủ động | 181,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 122,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 4.9 | -0.5 -9.26% | 1.55 | 314,800 | 0 | 0 |
05/11 | 5.4 | -0.5 -8.47% | 3.2 | 589,200 | 0 | 0 |
04/11 | 5.9 | 0.3 +5.36% | 0.88 | 154,600 | 0 | 0 |
03/11 | 5.6 | -0.6 -9.68% | 0.81 | 140,700 | 0 | 0 |
02/11 | 6.2 | -0.3 -4.62% | 1.47 | 246,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)