24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DST
DST (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long

4.90 -0.50 (-9.26%)

Hỏi M.AI
KL: 314,800 CP Cập nhật lúc 14:45:02 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
50
0
0
8.98
0.55
6.11
7.46
0.42
5.65
2
0
0
1.88
20.96
1.8
24.14
1
0
0
0.08
0.92
0.07
0.89
Luỹ kế
0
0
2.51
27.99
2.29
30.68
2025
4
4.55
0
0
0.68
-0.4
-58.61
0.55
-0.32
-58.81
3
0
0
1.52
222.3
1.23
224.17
2
0
0
1.32
192.57
1.32
240.82
1
0
0
0
0.4
0
0.4
Cả năm
0
0
2.36
345.2
2.16
395.11
2024
4
57.6
31.16
54.1
3.83
0.01
0.38
3.06
-0.04
-1.29
3
8.77
15.23
0.57
14.81
0.2
6.42
2
12.65
21.96
1.95
50.86
1.69
55.07
1
0.44
0.76
0.06
1.56
0.04
1.21
Cả năm
60.95
105.81
2.63
68.76
1.78
57.96
2023
4
100
36.2
36.2
12.5
8.89
71.15
10
8.31
83.14
3
9
9
7.5
59.99
7.5
74.98
2
8.43
8.43
-14.92
-119.33
-14.69
-146.92
1
0.05
0.05
0.68
5.45
0.46
4.58
Cả năm
53.68
53.68
2.15
17.23
1.54
15.44
2022
4
0
38.13
0
0
4.74
0
0
5.72
0
3
3.86
0
11.65
0
7.54
0
2
7.61
0
14.98
0
11.95
0
1
0.24
0
13.98
0
11.18
0
Cả năm
49.84
0
44.04
0
31.94
0
2021
4
120
19.59
16.33
8.13
31.89
392.45
6.5
25.74
396.04
3
3.06
2.55
0.54
6.62
0.54
8.28
2
13.88
11.57
1.67
20.56
1.69
25.94
1
1.98
1.65
2.34
28.84
2.33
35.81
Cả năm
38.51
32.09
54.41
669.67
45
692.28
2020
4
120
12.72
10.6
8.13
2.26
27.82
6.5
2.26
34.78
3
12.62
10.52
0.01
0.12
0.01
0.15
2
6.76
5.63
1.94
23.89
1.98
30.48
1
0.63
0.52
1.24
15.22
1.17
17.93
Cả năm
32.62
27.18
3.74
45.99
3.71
57.02
2019
4
199.84
11.15
5.58
1.81
4.73
260.75
1.45
4.73
326.12
3
18.46
9.24
-2.02
-111.69
0.03
1.99
2
20.38
10.2
-4.94
-272.32
-4.92
-339.52
1
0.03
0.01
-0.09
-5.17
-0.12
-8.44
Cả năm
69.63
34.84
0.24
13.02
0.24
16.22
Hiệu quả kinh doanh