24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DSC
DSC (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đà Nẵng

9.58 -0.21 (-2.15%)

Hỏi M.AI
KL: 9,000 CP Cập nhật lúc 14:45:07 15/10

Tổng hợp trong phiên DSC

Giá trần 10.45
Giá TC 9.79
Giá sàn 9.11
NN mua 0
Cao nhất 9.85
Trung bình 9.73
Thấp nhất 9.25
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
400 9.58
9.8 3,400
300 9.56
9.85 5,800
100 9.55
9.96 1,000
800
10,200

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

148.2

182.8

177.3

259.7

126.8

131.2

110

146.6

Chi phí hoạt động kinh doanh

40.8

38.5

58

39.2

28.8

25.3

36.6

28.4

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

107.4

144.3

119.3

220.5

98.1

105.9

73.4

118.2

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

72.5

78.9

67.3

84.9

77.3

80.8

66.7

80.6

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

20.5

72.1

52.9

168.9

55.7

67.2

32.5

89.7

Lợi nhuận khác

0

-0.1

0

-0.7

0

0

0

-0.1

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

20.5

72

52.9

168.1

55.7

67.2

32.5

89.6

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

16.2

57.7

42.5

134.2

44.7

53.7

25.8

72

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

10.9

31.6

24

51.7

35.2

41

23.5

49.1

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 1,128
P/E 4QGN 10.02
EPS 4 quý gần nhất 956
KLGD 10 phiên 11,300
EPS pha loãng 956
ROE 4QGN 8.44
ROA 4QGN 3.55
Giá trị sổ sách 11,166
P/B 0.86
Beta 0.54
EV/EBIT 14.19
EV/EBITDA 14.06
Vốn hóa (tỷ) 2,667 (+0)
Slg niêm yết 278,471,711
Slg lưu hành 278,362,761
Giá cao nhất 52T 17.5
Slg TDCN 41,754,414
Giá thấp nhất 52T 9.47
Tỷ lệ free-float (%) 15
Room NN 278,471,711
% NN sở hữu 0.01
Room NN còn lại 278,432,145

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức DSC

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Chứng khoán Đà Nẵng
Công ty cổ phần Chứng khoán Đà Nẵng, tên giao dịch là DANANG SECURITIES COMPANY, viết tắt là DNSC, được Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước cấp Giấy phép hoạt động kinh doanh chứng khoán số 9/UBCK/GPHĐKD ngày 18/12/2006, với số vốn điều lệ ban đầu là 22 tỷ đồng, thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán: Môi giới chứng khoán, Tự doanh chứng khoán, Tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán, Lưu ký chứng khoán.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.