24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DPR
DPR (HOSE)

Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú

37.35 -0.05 (-0.13%)

Hỏi M.AI
KL: 190,000 CP Cập nhật lúc 13:42:10 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

280.4

39.1%

379.7

87.5%

302.4

-33.9%

482.2

38.4%

201.6

-13.4%

202.6

8.6%

457.5

12.2%

348.4

21.8%

Các khoản giảm trừ

0

87%

0.3

-6,364%

0.7

12.5%

0

69.6%

0

11.6%

0

N/A

0.8

-14.1%

0.1

N/A

Doanh thu thuần

280.4

39.1%

379.5

87.3%

301.7

-34%

482.2

38.4%

201.6

-13.4%

202.6

8.6%

456.7

12.2%

348.4

21.8%

Giá vốn hàng bán

168.7

-24.9%

232.9

-117.8%

185.3

33.4%

298.7

-12.2%

135

27.2%

106.9

-2%

278.1

6%

266.3

-19.8%

Lợi nhuận gộp

111.7

67.9%

146.6

53.3%

116.3

-34.9%

183.5

123.6%

66.6

40.7%

95.7

17.1%

178.6

60.8%

82.1

28.7%

Thu nhập tài chính

36.6

45%

28.9

21.9%

30.4

-0.7%

34.5

61.4%

25.2

3.2%

23.7

10%

30.6

-5.9%

21.4

-18.9%

Chi phí tài chính

0.8

160%

1.3

-425.9%

0.7

80.9%

0.5

85.3%

1.4

-459.5%

0.2

88.6%

3.6

-30%

3.4

-307.9%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.8

-2.4%

2.6

26.5%

4.6

29.5%

3.5

29.7%

2.7

43%

3.6

9.1%

6.5

16.3%

4.9

23.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

22.4

-11.1%

22.5

0.7%

106.7

-43.8%

24.8

14.6%

20.1

-1.6%

22.6

-35.3%

74.2

-124.6%

29

-44.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

124

83.6%

149.1

60.5%

34.8

-72.2%

189.2

186.1%

67.5

44%

92.9

15.6%

124.9

24.9%

66.1

5.3%

Thu nhập khác

5

-65.1%

5.5

-18.5%

26.4

120.2%

10.1

-15.2%

14.5

-72.9%

6.8

-15%

12

-42.9%

11.9

-19.4%

Chi phí khác

-3.5

5.9%

-4.5

-3.8%

-1.6

71.7%

-7.4

9.6%

-3.8

58.1%

-4.4

-31.8%

-5.5

39.3%

-8.2

15.9%

Thu nhập khác, ròng

1.5

-85.9%

1

-58.5%

24.8

283.9%

2.7

-27.3%

10.7

-75.9%

2.4

-48%

6.5

-45.6%

3.7

-26.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

125.5

60.4%

150.1

57.4%

59.6

-54.7%

191.9

174.7%

78.3

-14.3%

95.4

12.1%

131.4

17.4%

69.9

3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

25.3

-58.6%

31.5

-64%

12

-21.3%

36.9

-343.9%

16

-6%

19.2

-0%

9.9

29.4%

8.3

25.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

-5.1%

0.1

N/A

0

83.8%

0.2

60%

0.3

-109.2%

N/A

N/A

0.1

53.7%

0.4

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

25.7

-57.6%

31.6

-64.6%

12

-19.8%

37

-325.6%

16.3

-37.9%

19.2

16.2%

10

29.9%

8.7

21.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

99.9

61.1%

118.6

55.6%

47.5

-60.8%

154.9

153.2%

62

-22%

76.2

22.4%

121.4

24.4%

61.2

7.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

17.7

91%

14

29.2%

13.9

-52%

17.6

4.3%

9.3

45.7%

10.9

8.1%

29

131.4%

16.9

-13.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

82.1

55.8%

104.5

60%

33.6

-63.6%

137.3

210%

52.7

-27.9%

65.3

25.2%

92.4

8.6%

44.3

19.3%

EPS Quý

945

174.7%

1,203

60%

387

-28.2%

1,580

209.8%

344

-59.1%

752

25.3%

539

-68.5%

510

-40.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính