Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
44.50 -0.55 (-1.22%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGW | 1,709,500 | |
| KL MUA chủ động | 410,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,144,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 154,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 44.5 | -0.55 -1.22% | 76.32 | 1,709,500 | 0 | 0 |
15/10 | 45.05 | -0.45 -0.99% | 38.92 | 861,500 | 0 | 0 |
14/10 | 45.5 | -0.45 -0.98% | 53.74 | 1,172,200 | 0 | 0 |
13/10 | 45.95 | -1 -2.13% | 104.67 | 2,297,400 | 0 | 0 |
12/10 | 46.95 | -0.3 -0.63% | 41.21 | 871,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)