24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DGW
DGW (HOSE)

Công ty Cổ phần Thế giới Số

45.05 -0.45 (-0.99%)

Hỏi M.AI
KL: 861,500 CP Cập nhật lúc 15:10:05 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
31,500
7,273
23.09
825
388.3
47.07
660
309.45
46.89
1
8,500
26.98
256.74
31.12
200.22
30.34
Luỹ kế
15,774
50.07
645.04
78.19
509.67
77.23
2025
4
25,450
7,990
31.4
653.75
211.2
32.31
523
159.76
30.55
3
7,391
29.04
193.46
29.59
166.44
31.82
2
5,731
22.52
131.59
20.13
115.75
22.13
1
5,519
21.69
137.11
20.97
105.92
20.25
Cả năm
26,632
104.64
689.09
105.41
547.88
104.76
2024
4
23,000
5,860
25.48
612.5
188.95
30.85
490
140.36
28.64
3
6,226
27.07
148.06
24.17
121.75
24.85
2
5,008
21.77
112.69
18.4
89.06
18.18
1
4,985
21.67
119.01
19.43
92.47
18.87
Cả năm
22,079
95.99
568.95
92.89
443.88
90.59
2023
4
20,000
4,849
24.24
500
118.31
23.66
400
89.57
22.39
3
5,413
27.06
133.79
26.76
102.42
25.6
2
4,596
22.98
111.87
22.37
83.02
20.75
1
3,960
19.8
106.6
21.32
79.39
19.85
Cả năm
18,817
94.09
470.57
94.11
354.39
88.6
2022
4
0
4,075
0
0
197.54
0
0
155.75
0
3
6,065
0
226.85
0
180.31
0
2
4,910
0
172.81
0
136.88
0
1
7,009
0
265.17
0
210.84
0
Cả năm
22,028
0
862.37
0
683.78
0
2021
4
15,200
7,922
52.12
375
406.94
108.52
300
327.01
109
3
3,825
25.17
134.18
35.78
107.22
35.74
2
4,218
27.75
146.73
39.13
116.45
38.82
1
5,007
32.94
135.05
36.01
106.71
35.57
Cả năm
20,923
137.65
819.84
218.62
654.37
218.12
2020
4
10,200
4,017
39.38
252.5
113.45
44.93
202
84.88
42.02
3
3,624
35.53
101
40
75.07
37.17
2
2,582
25.31
63.56
25.17
48.45
23.98
1
2,311
22.65
53.76
21.29
44.96
22.26
Cả năm
12,536
122.9
333.76
132.18
267.17
132.26
2019
4
7,150
2,500
34.96
171.25
66.96
39.1
137
50.11
36.58
3
2,615
36.57
67.34
39.32
51.98
37.94
2
2,007
28.06
44.66
26.08
35.75
26.09
1
1,372
19.19
31.12
18.17
25.03
18.27
Cả năm
8,493
118.78
210.09
122.68
162.87
118.88
Hiệu quả kinh doanh