24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DGC
DGC (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang

32.60 -0.30 (-0.91%)

Hỏi M.AI
KL: 357,800 CP Cập nhật lúc 14:55:05 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,420.4

-16.4%

2,125.5

-24.4%

2,742

13.3%

2,818.1

10.1%

2,895.5

15.5%

2,811.4

17.8%

2,419.4

1.3%

2,559.4

3.9%

Các khoản giảm trừ

5

-350.6%

0.9

17.2%

1.1

39.5%

1.4

-3.3%

1.1

27.5%

1.1

-3.8%

1.8

-31.8%

1.3

-62.1%

Doanh thu thuần

2,415.4

-16.6%

2,124.6

-24.4%

2,741

13.4%

2,816.7

10.1%

2,894.4

15.6%

2,810.3

17.8%

2,417.6

1.3%

2,558.1

3.8%

Giá vốn hàng bán

1,959.2

-2.4%

1,635.9

10.6%

2,055.2

-28.5%

1,941.2

-15.8%

1,913.5

-25.8%

1,830.1

-13.1%

1,599.1

0.3%

1,676.7

-3.3%

Lợi nhuận gộp

456.2

-53.5%

488.7

-50.1%

685.7

-16.2%

875.5

-0.7%

980.8

-0.3%

980.2

27.9%

818.5

4.3%

881.4

5%

Thu nhập tài chính

194.4

4.7%

172.1

4.6%

186.4

10.7%

192.1

27.6%

185.6

12.4%

164.6

-0.4%

168.4

-13.3%

150.5

-26%

Chi phí tài chính

24.1

46%

12.9

15.2%

29.2

-124.5%

18.8

15.2%

44.6

-179.7%

15.2

15.3%

13

63.4%

22.2

-1.5%

Chi phí tiền lãi

15.7

-59.3%

6.6

5.6%

12

-102%

11.9

-204.4%

9.9

-86.2%

7

-7.5%

5.9

23.3%

3.9

53.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

71.5

17.4%

95.1

13.6%

89.9

-57.5%

98.8

41.2%

86.5

26%

110.1

-4.9%

57.1

40.2%

168.2

-42.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

54.4

-27%

51.3

-23.5%

47

5.8%

45.5

-14.1%

42.8

-5.7%

41.5

-2.9%

49.9

-1.2%

39.9

-2.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

500.6

-49.6%

501.4

-48.7%

706

-18.6%

904.4

12.8%

992.5

1.8%

977.9

27.3%

867

8.6%

801.7

-7.3%

Thu nhập khác

6

133.1%

2.7

142.4%

2.9

512.9%

2.2

120.5%

2.6

59.7%

1.1

-59.5%

0.5

45.3%

1

27%

Chi phí khác

-7.5

14.4%

-6.5

-518.7%

-7.1

-187.3%

-5.3

-100.8%

-8.7

19%

-1

27.7%

-2.5

-1,121%

-2.6

-58.7%

Thu nhập khác, ròng

-1.5

75.5%

-3.8

-8,022%

-4.2

-109.1%

-3.1

-89.2%

-6.2

32.7%

0

-96.2%

-2

-1,666%

-1.7

-86%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

499.1

-49.4%

497.6

-49.1%

701.8

-18.9%

901.3

12.7%

986.3

2.1%

977.9

27.1%

865

8.3%

800

-7.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

66.7

31%

64.7

54.7%

83.4

-7%

96.8

-49%

96.7

-12.3%

142.8

-112.7%

78

-47.7%

65

-10.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-84.2%

2.8

-273.3%

3.3

285.8%

0.1

-102.6%

1.2

279.1%

1.6

-7.9%

1.8

-1,735%

3

268.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

66.5

30.4%

67.5

52.2%

80.1

-0.4%

96.9

-56.3%

95.5

-11.3%

141.1

-115.9%

79.8

-50.8%

62

-2.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

432.7

-51.4%

430.1

-48.6%

621.7

-20.8%

804.4

9%

890.9

1.2%

836.8

18.9%

785.2

5.3%

738

-8.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

52.5

8.1%

21.2

-22.7%

34.5

-8.8%

52.8

64.6%

48.6

148.7%

27.5

-12.3%

37.9

44.6%

32

-22.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

380.1

-54.9%

408.8

-49.5%

587.2

-21.4%

751.6

6.5%

842.2

-2.1%

809.3

20.3%

747.3

3.9%

706

-7.3%

EPS Quý

941

-54.9%

1,012

-49.5%

1,454

-21.4%

1,860

6.5%

2,085

-2.1%

2,003

20.3%

1,849

3.8%

1,747

-7.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính