24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DGC
DGC (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang

35.50 +0.10 (+0.28%)

Hỏi M.AI
KL: 489,600 CP Cập nhật lúc 15:10:05 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,420.4

-16.4%

2,125.5

-24.4%

2,742

13.3%

2,818.1

10.1%

2,895.5

15.5%

2,811.4

17.8%

2,419.4

1.3%

2,559.4

3.9%

Các khoản giảm trừ

5

-350.6%

0.9

17.2%

1.1

39.5%

1.4

-3.3%

1.1

27.5%

1.1

-3.8%

1.8

-31.8%

1.3

-62.1%

Doanh thu thuần

2,415.4

-16.6%

2,124.6

-24.4%

2,741

13.4%

2,816.7

10.1%

2,894.4

15.6%

2,810.3

17.8%

2,417.6

1.3%

2,558.1

3.8%

Giá vốn hàng bán

1,959.2

-2.4%

1,635.9

10.6%

2,055.2

-28.5%

1,941.2

-15.8%

1,913.5

-25.8%

1,830.1

-13.1%

1,599.1

0.3%

1,676.7

-3.3%

Lợi nhuận gộp

456.2

-53.5%

488.7

-50.1%

685.7

-16.2%

875.5

-0.7%

980.8

-0.3%

980.2

27.9%

818.5

4.3%

881.4

5%

Thu nhập tài chính

194.4

4.7%

172.1

4.6%

186.4

10.7%

192.1

27.6%

185.6

12.4%

164.6

-0.4%

168.4

-13.3%

150.5

-26%

Chi phí tài chính

24.1

46%

12.9

15.2%

29.2

-124.5%

18.8

15.2%

44.6

-179.7%

15.2

15.3%

13

63.4%

22.2

-1.5%

Chi phí tiền lãi

15.7

-59.3%

6.6

5.6%

12

-102%

11.9

-204.4%

9.9

-86.2%

7

-7.5%

5.9

23.3%

3.9

53.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

71.5

17.4%

95.1

13.6%

89.9

-57.5%

98.8

41.2%

86.5

26%

110.1

-4.9%

57.1

40.2%

168.2

-42.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

54.4

-27%

51.3

-23.5%

47

5.8%

45.5

-14.1%

42.8

-5.7%

41.5

-2.9%

49.9

-1.2%

39.9

-2.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

500.6

-49.6%

501.4

-48.7%

706

-18.6%

904.4

12.8%

992.5

1.8%

977.9

27.3%

867

8.6%

801.7

-7.3%

Thu nhập khác

6

133.1%

2.7

142.4%

2.9

512.9%

2.2

120.5%

2.6

59.7%

1.1

-59.5%

0.5

45.3%

1

27%

Chi phí khác

-7.5

14.4%

-6.5

-518.7%

-7.1

-187.3%

-5.3

-100.8%

-8.7

19%

-1

27.7%

-2.5

-1,121%

-2.6

-58.7%

Thu nhập khác, ròng

-1.5

75.5%

-3.8

-8,022%

-4.2

-109.1%

-3.1

-89.2%

-6.2

32.7%

0

-96.2%

-2

-1,666%

-1.7

-86%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

499.1

-49.4%

497.6

-49.1%

701.8

-18.9%

901.3

12.7%

986.3

2.1%

977.9

27.1%

865

8.3%

800

-7.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

66.7

31%

64.7

54.7%

83.4

-7%

96.8

-49%

96.7

-12.3%

142.8

-112.7%

78

-47.7%

65

-10.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-84.2%

2.8

-273.3%

3.3

285.8%

0.1

-102.6%

1.2

279.1%

1.6

-7.9%

1.8

-1,735%

3

268.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

66.5

30.4%

67.5

52.2%

80.1

-0.4%

96.9

-56.3%

95.5

-11.3%

141.1

-115.9%

79.8

-50.8%

62

-2.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

432.7

-51.4%

430.1

-48.6%

621.7

-20.8%

804.4

9%

890.9

1.2%

836.8

18.9%

785.2

5.3%

738

-8.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

52.5

8.1%

21.2

-22.7%

34.5

-8.8%

52.8

64.6%

48.6

148.7%

27.5

-12.3%

37.9

44.6%

32

-22.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

380.1

-54.9%

408.8

-49.5%

587.2

-21.4%

751.6

6.5%

842.2

-2.1%

809.3

20.3%

747.3

3.9%

706

-7.3%

EPS Quý

941

-54.9%

1,012

-49.5%

1,454

-21.4%

1,860

6.5%

2,085

-2.1%

2,003

20.3%

1,849

3.8%

1,747

-7.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính