24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DCM
DCM (HOSE)

Công ty Cổ phần Phân Bón Dầu khí Cà Mau

34.10 +1.05 (+3.18%)

Hỏi M.AI
KL: 1,868,100 CP Cập nhật lúc 14:55:05 14/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

6,875.5

10%

5,430.8

52%

4,627.6

5.5%

3,096.4

16.2%

6,252.3

56.1%

3,572.1

23.8%

4,387.4

24.9%

2,664.5

-15.4%

Các khoản giảm trừ

169.1

21.3%

144.7

12.5%

99.2

42.9%

108.1

-260.3%

214.9

-51.1%

165.4

-17.3%

173.7

-427.9%

30

78.6%

Doanh thu thuần

6,706.4

11.1%

5,286

55.2%

4,528.4

7.5%

2,988.2

13.4%

6,037.4

56.3%

3,406.7

24.1%

4,213.7

18.2%

2,634.4

-12.5%

Giá vốn hàng bán

4,606.3

4%

3,939.6

-56.2%

3,276.3

3.8%

2,331.5

-3.2%

4,796.7

-47.9%

2,521.6

-23.9%

3,405.4

-26.1%

2,259.7

20.2%

Lợi nhuận gộp

2,100.1

69.3%

1,346.4

52.1%

1,252.1

54.9%

656.7

75.2%

1,240.6

99.8%

885.2

24.7%

808.3

-6.6%

374.8

111.3%

Thu nhập tài chính

91.7

-24.8%

93.7

-3.4%

54.5

-53.4%

128.6

228.7%

121.9

29.5%

97

-26.3%

117

10.7%

39.1

-80.4%

Chi phí tài chính

34.6

-14.4%

37.5

-97.2%

19.6

22%

28.1

-102.3%

30.2

-28.6%

19

-35.5%

25.2

-158.3%

13.9

-53.3%

Chi phí tiền lãi

32.3

-79.3%

27.5

-77.8%

17.9

-14.9%

19

-50%

18

-102.5%

15.5

-113.9%

15.6

-295.2%

12.7

-396%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

417.4

-94.7%

352.3

-3.9%

382.4

-2.6%

271.1

-46.1%

214.4

-80.3%

339.2

-0.6%

372.6

-72%

185.5

3.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

554.6

-141.8%

178.5

-3.8%

472.8

-233.3%

107.4

-18.6%

229.4

-71.4%

171.9

-49.7%

141.9

32.1%

90.6

-6.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,185.2

33.4%

871.9

92.9%

431.8

12%

378.9

205.7%

888.5

102.5%

452

20.5%

385.7

-28.1%

123.9

36.3%

Thu nhập khác

-0.4

-312%

5.8

164.3%

8

200.7%

1.5

-88.3%

0.2

-99.9%

2.2

-71.2%

2.6

-15.8%

13.2

-4.6%

Chi phí khác

-1

-113.6%

-0

97%

-3.7

-175.4%

-1.9

66.8%

-0.5

-14.1%

-0.3

-1,662%

4.9

351.1%

-5.6

-6,107%

Thu nhập khác, ròng

-1.4

-425.1%

5.8

206.6%

4.3

-43.6%

-0.3

-104%

-0.3

-100.2%

1.9

-75.2%

7.5

535%

7.6

-44.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,183.8

33.3%

877.7

93.4%

436.1

10.9%

378.6

187.8%

888.2

44.5%

453.8

18.6%

393.2

-26.8%

131.5

25.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

120.6

-21.6%

54

-127.8%

81.3

-122.3%

50.1

-366.1%

99.1

-246%

23.7

0.6%

36.6

35.4%

10.7

64.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.8

159.4%

35.1

-94.6%

34.7

124.8%

0.5

-186.1%

1.4

-424.4%

18

-95.8%

15.4

38.3%

0.2

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

119.7

-19.1%

89.1

-113.5%

46.6

-120.4%

50.6

-363%

100.5

-247.6%

41.7

-26.2%

21.2

53.5%

10.9

64.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,064.1

35.1%

788.6

91.4%

389.5

4.7%

328

171.9%

787.7

34.5%

412.1

17.9%

372.1

-24.4%

120.6

62.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.6

-139.3%

0.8

20.2%

-0.6

-117.3%

0.3

12.6%

1.6

28.2%

0.7

-80.7%

3.2

335%

0.2

-41.3%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,064.7

35.4%

787.8

91.5%

390

5.8%

327.7

172.2%

786.1

34.5%

411.4

18.9%

368.8

-25.2%

120.4

63.3%

EPS Quý

1,928

33.8%

1,398

91%

362

-31.9%

574

206.9%

1,441

35.7%

732

19.4%

532

-34.2%

187

85.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính