Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.45 +0.45 (+0.98%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DBD | 21,000 | |
| KL MUA chủ động | 14,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 46.45 | 0.45 +0.98% | 0.96 | 21,000 | 0 | 0 |
15/10 | 46 | 0.25 +0.55% | 1.3 | 28,500 | 0 | 0 |
14/10 | 45.75 | 0 0.00% | 1.44 | 31,500 | 0 | 0 |
13/10 | 45.75 | -0.05 -0.11% | 0.48 | 10,600 | 0 | 0 |
12/10 | 45.8 | -0.55 -1.19% | 3.28 | 72,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)