24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
DBD
DBD (HOSE)

Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định

46.00 +0.25 (+0.55%)

Hỏi M.AI
KL: 28,500 CP Cập nhật lúc 15:10:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

481.9

-2.7%

456.2

-0.3%

537

4.2%

457

1.3%

495.2

9.3%

457.3

15%

515.4

6.9%

451.2

5%

Các khoản giảm trừ

10.2

50.5%

8.1

50.3%

27.1

27.8%

17.3

5.6%

20.7

-3.8%

16.3

-17.2%

37.5

0.8%

18.4

0.6%

Doanh thu thuần

471.7

-0.6%

448.1

1.6%

510

6.7%

439.7

1.6%

474.5

9.6%

441

14.9%

477.9

7.5%

432.8

5.2%

Giá vốn hàng bán

246.3

-6.1%

244.1

-14.7%

286

-9.4%

252.4

-15.6%

232.1

-5.6%

212.8

-9%

261.4

-7.9%

218.4

-3.2%

Lợi nhuận gộp

225.4

-7%

203.9

-10.6%

223.9

3.5%

187.3

-12.7%

242.4

13.7%

228.2

21.1%

216.5

7%

214.4

7.4%

Thu nhập tài chính

10.3

105.6%

7.7

82.5%

6.9

48.9%

9.1

169.7%

5

112.3%

4.2

39.8%

4.6

16.2%

3.4

39%

Chi phí tài chính

4.5

-30.4%

3.7

-15.1%

3.8

8.7%

4.1

13.8%

3.5

22.6%

3.2

7.9%

4.2

3.4%

4.7

-2.5%

Chi phí tiền lãi

0.7

15.7%

0.8

-16.8%

1

-1.5%

1.3

-63.9%

0.8

30.6%

0.7

35.9%

1

22.1%

0.8

42.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

8.7

141.6%

9.7

21.4%

9.1

-33%

-8.4

-221.4%

3.6

240.5%

8

-11.8%

13.6

19.7%

7

18.4%

Chi phí bán hàng

104.8

21.1%

100.5

-8.1%

103.7

-3.5%

88.1

20.4%

132.8

-31.6%

92.9

-0.5%

100.2

-18.6%

110.6

-10.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

26.4

-270.1%

21.8

53.7%

61.8

-10.5%

23.6

-12.4%

7.1

65.5%

47.1

-86.9%

55.9

8.7%

21

13.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

108.6

0.9%

95.4

-1.9%

70.6

-5.1%

72.2

-18.4%

107.6

23.8%

97.1

22.4%

74.4

10%

88.4

12.6%

Thu nhập khác

0.1

-68.7%

0

92.5%

0.5

-38.6%

0.1

-60.2%

0.2

464.2%

0

-39.5%

0.7

112%

0.3

838.6%

Chi phí khác

-0.4

43.3%

-0.3

81.4%

-0.7

84.2%

-0.8

-154.9%

-0.7

-336.6%

-1.6

-708.7%

-4.3

-926.9%

-0.3

85%

Thu nhập khác, ròng

-0.3

33.6%

-0.3

83.4%

-0.2

93.4%

-0.7

-1,481%

-0.5

-301.9%

-1.6

-841.6%

-3.6

-4,615%

-0

97.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

108.3

1.1%

95.1

-0.5%

70.4

-0.6%

71.5

-19.1%

107.1

23.4%

95.5

20.7%

70.8

4.8%

88.4

15.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

18.3

-7.9%

14.7

-1.4%

12.9

14.2%

11.9

11.6%

17

-15.2%

14.5

-19.9%

15

-39.9%

13.5

-39.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.8

-447.9%

0.1

-78.6%

2

-59.1%

0.4

222.6%

0.2

-39.8%

0.1

-296.9%

4.8

107.3%

0.1

-75.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

19.1

-13.9%

14.8

-1.7%

10.9

-7%

11.6

13.5%

16.8

-16.6%

14.5

-20.8%

10.2

-21.2%

13.4

-45%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

89.2

-1.3%

80.3

-0.9%

59.5

-1.9%

59.9

-20.1%

90.3

24.8%

81

20.6%

60.6

2.5%

75

11.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

89.2

-1.3%

80.3

-0.9%

59.5

-1.9%

59.9

-20.1%

90.3

24.8%

81

20.6%

60.6

2.5%

75

11.6%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính