Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.60 -0.20 (-11.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CVN | 1,642,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,000,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 642,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 1.6 | -0.2 -11.11% | 2.93 | 1,642,300 | 0 | 0 |
14/10 | 1.8 | 0.2 +12.50% | 0.66 | 364,000 | 0 | 0 |
13/10 | 1.6 | 0.2 +14.29% | 1.66 | 1,041,200 | 0 | 0 |
12/10 | 1.4 | 0.1 +7.69% | 1.38 | 989,000 | 0 | 0 |
09/10 | 1.3 | 0.1 +8.33% | 0.91 | 699,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)