24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CVN
CVN (UPCOM)

CÔNG TY CỔ PHẦN VINAM

1.60 -0.20 (-11.11%)

Hỏi M.AI
KL: 1,233,200 CP Cập nhật lúc 10:40:43 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
90
7.93
8.82
18.75
-5.15
-27.49
15
-5.11
-34.07
1
5.58
6.2
-1.26
-6.74
-1.22
-8.14
Luỹ kế
13.51
15.02
-6.41
-34.23
-6.33
-42.21
2025
4
110
1.98
1.8
13.75
-4.02
-29.26
11
-3.82
-34.74
3
1.06
0.97
-1.9
-13.83
-1.85
-16.8
2
17.09
15.54
-1.88
-13.67
-1.83
-16.67
1
27.29
24.81
-1.7
-12.38
-1.83
-16.6
Cả năm
47.42
43.11
-8.91
-64.77
-8.82
-80.17
2024
4
150
53.57
35.72
37.5
2.03
5.42
30
1.53
5.1
3
15.09
10.06
-0.13
-0.34
-0.16
-0.52
2
7.84
5.23
0.98
2.62
0.68
2.28
1
18.41
12.27
0.48
1.27
0.48
1.6
Cả năm
95.73
63.82
1.86
4.97
1.32
4.41
2023
4
250
28.85
11.54
50
0.99
1.99
40
0.94
2.34
3
24.47
9.79
9.5
19
9.31
23.28
2
38.29
15.32
1.31
2.62
1.17
2.92
1
14.62
5.85
0.34
0.69
0.11
0.28
Cả năm
102.34
40.94
12.58
25.16
12.27
30.68
2022
4
250
74.12
29.65
75
1.56
2.08
60
0.58
0.96
3
10.67
4.27
0.19
0.25
0.22
0.37
2
14.42
5.77
6.78
9.04
6.37
10.62
1
8.72
3.49
1.75
2.33
1.65
2.75
Cả năm
107.93
43.17
8.26
11.02
6.99
11.65
2021
4
550
22.07
4.01
100.7
11.35
11.27
80.56
11.02
13.68
3
14.35
2.61
6.18
6.13
6.2
7.69
2
25.89
4.71
4.58
4.55
2.93
3.64
1
14.58
2.65
1.51
1.5
1.41
1.75
Cả năm
76.9
13.98
23.62
23.45
21.56
26.76
2020
4
550
4.2
0.76
114.75
8.27
7.21
91.8
8.61
9.38
3
10.54
1.92
7.68
6.69
7.27
7.92
2
32.4
5.89
13.79
12.01
13.05
14.21
1
10.92
1.99
0.61
0.53
0.61
0.66
Cả năm
60.11
10.93
32.34
28.18
30.08
32.76
2019
4
150
42.2
28.13
29.9
14.96
50.02
25.5
14.96
58.65
3
138
92
17.07
57.1
17.07
66.95
2
14.51
9.67
1.76
5.87
1.76
6.89
1
21.75
14.5
5.06
16.91
5.06
19.83
Cả năm
250.71
167.14
45.66
152.71
45.42
178.14
Hiệu quả kinh doanh