24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CVN
CVN (UPCOM)

CÔNG TY CỔ PHẦN VINAM

1.60 -0.20 (-11.11%)

Hỏi M.AI
KL: 1,642,300 CP Cập nhật lúc 15:00:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán Nhân Tâm Việt

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7.9

-53.6%

5.6

-79.5%

2

-96.3%

1.1

-93%

17.1

117.9%

27.3

48.2%

53.6

85.7%

15.1

-38.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

7.9

-53.6%

5.6

-79.5%

2

-96.3%

1.1

-93%

17.1

117.9%

27.3

48.2%

53.6

85.7%

15.1

-38.3%

Giá vốn hàng bán

7.1

53%

5.1

80%

1.1

97.5%

0.8

94.2%

15.1

-145.9%

25.5

-63.5%

45.7

-85.3%

13.7

-3.6%

Lợi nhuận gộp

0.8

-58.2%

0.5

-73%

0.9

-89.1%

0.3

-81.1%

2

17.1%

1.8

-35.6%

7.8

88.1%

1.4

-87.3%

Thu nhập tài chính

0

-96.4%

0

10,079%

0.1

-96.3%

0.4

N/A

0.3

-82.8%

0

-99.8%

2.5

425.4%

0

-100%

Chi phí tài chính

0.4

-186.7%

0.5

71.7%

1.9

251%

0.9

-161.5%

0.5

145.7%

1.7

-166.6%

1.2

-14.1%

0.4

57.8%

Chi phí tiền lãi

0.7

-210.3%

0.2

88.5%

2.1

274.8%

0.9

-161.5%

0.6

156.6%

1.7

-166.6%

1.2

-5.1%

0.4

57.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-1.6

-116.1%

N/A

N/A

-1.9

-86.6%

-0.3

-68.2%

-0.8

N/A

-0.6

N/A

-1

N/A

-0.2

N/A

Chi phí bán hàng

0.3

46.8%

0.2

N/A

0.7

10.1%

0.3

N/A

0.5

5.9%

0

0%

0.8

N/A

0

100%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.1

10.8%

0.7

41.9%

4.7

7.8%

0.4

54.8%

3.5

-248.7%

1.1

33.1%

5.1

-117%

1

53%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-4.6

-146.2%

-0.9

49.9%

-4.5

-305%

-1.3

-1,201%

-1.9

-278.1%

-1.7

-436.2%

2.2

80.3%

-0.1

-101.1%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

-99.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.6

-3,038%

-0.4

-87,589%

0.5

399%

-0.6

-2,209%

-0

71.1%

-0

98.3%

-0.2

29.4%

-0

87.8%

Thu nhập khác, ròng

-0.6

-3,038%

-0.4

-87,589%

0.5

399.6%

-0.6

-2,209%

-0

71.1%

-0

98.3%

-0.2

29.5%

-0

87.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-5.2

-174.3%

-1.3

25.8%

-4

-297.8%

-1.9

-1,396%

-1.9

-291.4%

-1.7

-456%

2

104.5%

-0.1

-101.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

0

105.7%

N/A

N/A

0

106.3%

0.2

-3,105%

0.4

-598.2%

0.1

58.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

0

105.7%

N/A

N/A

0

106.3%

0.2

-3,105%

0.4

-422.4%

0.1

58.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-5.2

-176.3%

-1.3

32.5%

-4

-349%

-1.9

-972.3%

-1.9

-342.3%

-1.9

-495.9%

1.6

76%

-0.2

-101.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0

-34.2%

-0

6.4%

-0.2

-333.5%

-0.1

-168.4%

-0

-136.9%

-0

-510.6%

0.1

404%

-0

-130.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-5.1

-178.8%

-1.2

33.1%

-3.8

-349.8%

-1.8

-1,074%

-1.8

-368.5%

-1.8

-480.3%

1.5

63.2%

-0.2

-101.7%

EPS Quý

-172

-186.7%

-41

34.9%

-124

-375.6%

-64

-1,180%

-60

-360.9%

-63

-493.8%

45

45.2%

-5

-101.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính