Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.70 +0.40 (+2.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTF | 157,700 | |
| KL MUA chủ động | 133,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 10,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 18.7 | 0.4 +2.19% | 2.69 | 157,700 | 0 | 0 |
20/10 | 18.3 | -0.6 -3.17% | 4.57 | 246,500 | 0 | 0 |
19/10 | 18.9 | 0 0.00% | 2.18 | 116,400 | 0.66 | 35,000 |
16/10 | 18.9 | -0.45 -2.33% | 5.96 | 312,400 | 0 | 0 |
15/10 | 19.35 | 0 0.00% | 4.94 | 261,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)