24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTF
CTF (HOSE)

Công ty Cổ phần City Auto

18.70 +0.40 (+2.19%)

Hỏi M.AI
KL: 157,700 CP Cập nhật lúc 14:30:37 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán DFK Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,560.1

-29.9%

1,964.3

-7.2%

2,510.6

-13.8%

2,070.5

-6.1%

2,225.7

19%

2,116.7

36.3%

2,913

26.3%

2,204.1

24.3%

Các khoản giảm trừ

73.5

47.9%

49.8

53.1%

100.1

28.3%

130.6

-2.6%

140.9

-172.5%

106.1

-119.2%

139.5

-25.2%

127.2

-58.5%

Doanh thu thuần

1,486.6

-28.7%

1,914.6

-4.8%

2,410.5

-13.1%

1,939.9

-6.6%

2,084.8

14.6%

2,010.5

33.6%

2,773.5

26.4%

2,076.9

22.7%

Giá vốn hàng bán

1,363.3

30.3%

1,804.7

4.7%

2,332.6

10.1%

1,813.8

7.1%

1,957

-13.8%

1,892.9

-32%

2,594.8

-26.5%

1,951.7

-21.1%

Lợi nhuận gộp

123.3

-3.5%

109.9

-6.6%

77.9

-56.4%

126.1

0.8%

127.8

29.6%

117.7

65.6%

178.7

25.1%

125.2

55.5%

Thu nhập tài chính

31.8

-8.1%

28.9

-19.1%

106.4

99.4%

37.3

0.5%

34.7

-21.9%

35.7

-60.9%

53.3

6.2%

37.1

-48.7%

Chi phí tài chính

51.3

1.9%

45.9

1.4%

44.2

6%

46

-3.5%

52.3

-21.1%

46.6

-11.5%

47.1

-1%

44.5

-8%

Chi phí tiền lãi

48.5

2.7%

42.1

-1.7%

57.7

-22.6%

40.2

9.7%

49.8

-15.4%

41.4

1%

47.1

-1.1%

44.5

-8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.5

-212.6%

0.6

5,085%

-0.3

N/A

-0.1

N/A

0.5

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

70.2

34.8%

64.9

26.5%

87.8

16%

83.3

-1.2%

107.6

-49.6%

88.3

-3.1%

104.5

7.2%

82.3

-24.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

35.9

12.2%

34.2

3%

54.3

-57.3%

32.9

4.3%

40.9

-12.8%

35.3

-6.1%

34.5

-5.5%

34.4

-13.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-2.7

92.9%

-5.7

66.1%

-2.3

-105.1%

1.1

-3.1%

-37.8

-353.3%

-16.8

-1,071%

45.9

3,769%

1.1

-92.5%

Thu nhập khác

8.7

-78.3%

10.8

-46%

24.8

392.6%

2.8

-23%

40.3

280.6%

19.9

188.4%

5

-38.6%

3.7

-67.5%

Chi phí khác

-1.5

-10.3%

-0.4

-41%

-3.3

51.3%

-2.9

-146%

-1.4

-82.9%

-0.3

69.6%

-6.8

-511.1%

-1.2

-912.4%

Thu nhập khác, ròng

7.2

-81.5%

10.4

-47.1%

21.5

1,285%

-0.1

-103.4%

39

295.6%

19.7

224.4%

-1.8

-125.6%

2.5

-77.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4.6

291.1%

4.7

62.3%

19.1

-56.6%

1

-71.8%

1.2

-23%

2.9

-62.6%

44.1

433.4%

3.6

-86.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.1

N/A

0.6

N/A

11.1

-38.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

8

-499.1%

1.1

21.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.1

N/A

0.6

N/A

11.1

-38.3%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

8

-499.1%

1.1

21.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1.4

23.7%

4.1

42.2%

8.1

-77.7%

1

-59.5%

1.2

-52.7%

2.9

-57.4%

36.1

420.8%

2.5

-89.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.3

-82.8%

1.2

78.9%

0

-98.5%

0.8

63.8%

1.5

293.2%

0.7

173.5%

2.7

180.7%

0.5

-79.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.2

441.4%

2.9

31.3%

8

-76%

0.2

-88%

-0.3

-110.7%

2.2

-71%

33.4

459.8%

2

-91%

EPS Quý

12

500%

31

34.8%

84

-77.5%

3

-87%

-3

-108.3%

23

-73.6%

373

440.6%

23

-92.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính