24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CTD
CTD (HOSE)

Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons

62.40 -0.60 (-0.95%)

Hỏi M.AI
KL: 204,000 CP Cập nhật lúc 15:10:04 16/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

10,471.5

27.1%

6,409.8

28.1%

10,007.3

45.3%

7,451.8

56.6%

8,237.2

24.9%

5,002.8

7.2%

6,885.7

21.7%

4,758.9

15.4%

Các khoản giảm trừ

0.4

-1,106%

0.4

N/A

0

65.6%

N/A

N/A

0

-87.1%

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

10,471.2

27.1%

6,409.4

28.1%

10,007.2

45.3%

7,451.8

56.6%

8,237.2

24.9%

5,002.8

7.2%

6,885.6

21.7%

4,758.9

15.4%

Giá vốn hàng bán

10,005.2

-25.4%

6,122.3

-26.3%

9,636.2

-44.1%

7,130

-56.6%

7,980.7

-25.2%

4,846.8

-9%

6,688.4

-21.8%

4,553.5

-13.2%

Lợi nhuận gộp

466

81.7%

287.1

84%

371

88.2%

321.8

56.6%

256.5

15.4%

156

-29.3%

197.2

16.5%

205.4

105%

Thu nhập tài chính

137.7

90.9%

103.9

86.9%

88.1

53.6%

77.4

9.1%

72.1

3.8%

55.6

33.6%

57.4

-14.7%

70.9

-30.1%

Chi phí tài chính

134.4

-53.7%

105.4

-136.7%

60.4

-75.9%

49.6

-27.1%

87.5

-187.8%

44.5

-291.5%

34.3

-11.8%

39

-20%

Chi phí tiền lãi

135.3

-243.8%

110.5

-230.3%

60.7

-58.7%

44.5

-39.7%

39.3

-57.2%

33.4

-62.7%

38.2

-75.4%

31.9

-32%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0

-6.2%

-0

84.1%

-0

-286.2%

-0

-65.4%

-0

-63.4%

-0

-15.2%

-0

-116.9%

-0

-174.4%

Chi phí bán hàng

0.3

-27.9%

0.3

N/A

0.7

13.5%

0.2

20.7%

0.2

N/A

N/A

N/A

0.9

-18,480%

0.2

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

271.3

-2,415%

135

-32.9%

114.1

-13.1%

155.8

-31.9%

10.8

94.5%

101.6

43.8%

100.9

17.6%

118.1

-42.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

197.7

-14.1%

150.3

129.5%

283.9

139.6%

193.6

62.6%

230.2

245.7%

65.5

-6.9%

118.5

42.1%

119.1

38.1%

Thu nhập khác

10.5

21%

3.8

3,450%

1

-95.5%

193.2

51,055%

8.7

-10.7%

0.1

-99.8%

23

218.3%

0.4

-6%

Chi phí khác

-3

-24.1%

-0.8

66%

-0.3

94.1%

-10

-244%

-2.4

-63.1%

-2.4

17.9%

-5.7

-345.6%

-2.9

-638%

Thu nhập khác, ròng

7.5

19.8%

3

229.3%

0.7

-95.9%

183.2

7,336%

6.3

-24%

-2.3

-103.5%

17.4

191%

-2.5

-33,446%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

205.2

-13.2%

153.3

142.6%

284.7

109.5%

376.8

223.4%

236.4

216%

63.2

-53.6%

135.8

52%

116.5

35.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

96.3

-2,214%

30

-152.7%

52.2

-17.6%

68.5

-272.1%

4.6

109.5%

11.9

66.4%

44.3

-92.5%

18.4

34.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

37.9

196.1%

4.4

-175.8%

4.7

-135.5%

13.5

-160.2%

39.5

-193.7%

5.8

45.5%

13.1

372.8%

5.2

-159.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

58.4

-67.4%

34.4

-466.9%

56.8

-81.8%

82

-247.5%

34.9

-497.3%

6.1

80.6%

31.2

-54.2%

23.6

-20.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

146.8

-27.2%

118.9

108.2%

227.8

117.8%

294.8

217.3%

201.5

192.2%

57.1

-45.5%

104.6

51.4%

92.9

39.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

73.3%

0

34%

0

5.2%

0

2%

0

-33.2%

0

94.6%

0

71.7%

0

68.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

146.8

-27.2%

118.9

108.2%

227.8

117.8%

294.8

217.3%

201.5

192.2%

57.1

-45.5%

104.6

51.4%

92.9

39.5%

EPS Quý

725

-64%

1,172

105.3%

2,246

116.2%

2,907

212.6%

2,012

262.5%

571

-52.6%

1,039

55.5%

930

4.3%

Trang trước
Trang sau