Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.70 +0.80 (+13.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CT6 | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 6.7 | 0.8 +13.56% | 0 | 100 | 0 | 0 |
21/10 | 5.9 | 0.7 +13.46% | 0 | 100 | 0 | 0 |
20/10 | 5.2 | -0.8 -13.33% | 0 | 500 | 0 | 0 |
19/10 | 6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
16/10 | 6 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)