24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CT6
CT6 (UPCOM)

Công ty Cổ phần Công trình 6

6.70 +0.80 (+13.56%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 11:04:15 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm Toán VACO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23 Q2/24

Doanh thu

14.9

-32.2%

54.4

-32.3%

40.5

48.6%

23.5

-10%

21.9

-36.7%

80.4

-11.6%

27.3

N/A

26.1

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

14.9

-32.2%

54.4

-32.3%

40.5

48.6%

23.5

-10%

21.9

-36.7%

80.4

-11.6%

27.3

N/A

26.1

Giá vốn hàng bán

13.4

31.8%

51.1

32.1%

34.7

-35.6%

17.4

21.8%

19.7

38.1%

75.3

7.7%

25.6

N/A

22.2

Lợi nhuận gộp

1.4

-36%

3.3

-35.2%

5.8

250.3%

6.1

57.3%

2.3

-21.2%

5.1

-45.6%

1.6

N/A

3.9

Thu nhập tài chính

0

82.3%

0.3

14,988%

0

-43.8%

0

-34.6%

0

-4.2%

0

-29.8%

0

N/A

0

Chi phí tài chính

0.4

35.4%

0.7

-6.1%

0.6

-11.3%

0.5

20.4%

0.6

10.4%

0.7

4%

0.6

N/A

0.7

Chi phí tiền lãi

0.4

35.4%

0.7

-6.5%

0.6

-11.3%

0.5

20.4%

0.6

10.4%

0.7

4%

0.6

N/A

0.7

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.3

6.5%

0.8

72.3%

2.9

-286.3%

3.2

-6.4%

2.5

-6.5%

2.9

36.8%

0.7

N/A

3

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-1.3

-52.5%

2

33.8%

2.3

558.6%

2.4

932.5%

-0.8

-517.4%

1.5

-62.8%

0.3

N/A

0.2

Thu nhập khác

0

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-1.3

-53%

2.9

88.8%

2.3

558.6%

2.4

932.5%

-0.8

-528.5%

1.5

-64.5%

0.3

N/A

0.2

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

0.6

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

0.6

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-1.3

-53%

2.3

51%

1.5

334.9%

2.4

932.5%

-0.8

-528.5%

1.5

-64.5%

0.3

N/A

0.2

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-1.3

-53%

2.3

51%

1.5

334.9%

2.4

932.5%

-0.8

-528.5%

1.5

-64.5%

0.3

N/A

0.2

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính