24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CSV
CSV (HOSE)

Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam

23.60 +0.20 (+0.85%)

Hỏi M.AI
KL: 1,028,700 CP Cập nhật lúc 15:10:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán FAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

687.4

31.3%

628.3

30.2%

644

24.8%

510.1

0.5%

523.6

9%

482.5

37.4%

516.1

19.6%

507.8

24.5%

Các khoản giảm trừ

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

687.3

31.3%

628.3

30.2%

644

24.8%

510.1

0.5%

523.6

9%

482.5

37.4%

516.1

19.6%

507.8

24.5%

Giá vốn hàng bán

457.2

-20.3%

502.1

-39.9%

502.7

-31.6%

377.5

-3.3%

380

-10%

358.9

-40.7%

381.9

-16.4%

365.6

-16.1%

Lợi nhuận gộp

230.1

60.3%

126.2

2.2%

141.3

5.3%

132.5

-6.8%

143.6

6.2%

123.5

28.6%

134.2

29.9%

142.2

53.3%

Thu nhập tài chính

11.8

-6.6%

9.2

-3.5%

9.5

5.7%

11

46.6%

12.6

86.8%

9.6

41.5%

9

0.5%

7.5

-25.5%

Chi phí tài chính

3.8

-205.3%

3.3

-129.8%

2.5

-148%

2.1

-127.1%

1.2

-237.3%

1.4

-147.8%

1

-38.5%

0.9

-6.1%

Chi phí tiền lãi

3.1

-187.8%

2.5

-149.8%

2.3

-163.1%

2.1

-249.1%

1.1

-220.3%

1

-76.6%

0.9

-34.5%

0.6

30.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

42.1

-8.2%

55.2

-59.3%

54.6

-66.7%

42.5

-35.8%

38.9

-50%

34.7

-61.5%

32.8

-49.2%

31.3

-45%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

28.2

-10.3%

20

25.4%

41.9

-13.8%

22.2

-15.4%

25.5

-34.4%

26.9

-46.8%

36.8

-62.4%

19.3

-17.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

167.8

85.4%

56.9

-18.9%

51.9

-28.6%

76.8

-21.8%

90.5

-6.3%

70.1

12.2%

72.6

8.5%

98.2

53.6%

Thu nhập khác

3.2

22,525%

0

-98.6%

4.8

647.3%

0.5

-34.9%

0

-81.8%

0.4

349.1%

0.6

524.3%

0.7

1,146%

Chi phí khác

-0

39.5%

-0

2.6%

-0.1

-38.9%

-1.8

-1,613%

-0

36.6%

-0

95.6%

-0

-37.1%

-0.1

-516.5%

Thu nhập khác, ròng

3.2

15,212%

-0

-101.7%

4.8

696.9%

-1.3

-296.5%

-0

-195.5%

0.4

297.2%

0.6

778.9%

0.6

1,388%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

171

89%

56.9

-19.3%

56.6

-22.7%

75.5

-23.6%

90.5

-6.3%

70.5

13.2%

73.2

9.3%

98.9

54.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

36.4

-122.1%

10.8

26.3%

12.7

37.7%

14.2

25.9%

16.4

8.8%

14.6

-38.6%

20.4

-36.4%

19.2

-39.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

86.7%

1

-999%

2.5

-197.6%

1.2

-28.4%

2.3

-14.9%

0.1

105.3%

2.5

141%

1

-212.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

36.7

-96.9%

11.7

19.1%

15.2

14.9%

15.4

23.3%

18.7

6.5%

14.5

-15.4%

17.9

-28.5%

20.1

-55.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

134.3

86.9%

45.1

-19.4%

41.4

-25.2%

60.1

-23.7%

71.8

-6.3%

56

12.7%

55.4

4.3%

78.7

54.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

4.2

-54%

2.3

-37.5%

5.3

73.9%

2.3

-60.7%

9.2

18.8%

3.6

19%

3

-38%

5.9

106.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

130

107.6%

42.9

-18.1%

36.2

-30.9%

57.8

-20.7%

62.6

-9.1%

52.4

12.3%

52.3

8.6%

72.8

51%

EPS Quý

1,177

107.6%

388

-18.1%

138

116.4%

523

-44.5%

567

-63.6%

474

-55.1%

-840

-177%

942

-13.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính