24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CRV
CRV (HOSE)

CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV

22.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 10:18:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

57

-65.1%

69.4

-86.1%

25.5

-95.2%

73.5

-84.2%

163.2

-76.6%

499.3

-66%

534.6

-63.3%

464.7

465.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

57

-65.1%

69.4

-86.1%

25.5

-95.2%

73.5

-84.2%

163.2

-76.6%

499.3

-66%

534.6

-63.3%

464.7

465.2%

Giá vốn hàng bán

32.5

67%

25.1

91.7%

19.1

94%

32

89.4%

98.6

75.7%

301.9

64.9%

318.6

65.6%

301.7

-457.3%

Lợi nhuận gộp

24.4

-62.2%

44.3

-77.6%

6.4

-97%

41.5

-74.5%

64.7

-77.8%

197.4

-67.5%

216

-59.2%

163

480.5%

Thu nhập tài chính

20.9

84%

29.3

116.4%

24.9

89.5%

16

92.7%

11.3

54.5%

13.6

-34.1%

13.2

-80.5%

8.3

-91%

Chi phí tài chính

0.1

98.9%

0

100.1%

0

99.9%

0.2

96.5%

5.3

19.3%

5.1

-57.7%

6.3

-13%

6.6

N/A

Chi phí tiền lãi

0.1

98.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

96.4%

5.3

19.3%

5.1

-63.4%

6.3

-13%

6.6

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

4.5

79.9%

18.7

50.6%

12.8

74.2%

15.3

61.6%

22.6

54.5%

37.9

67.2%

49.3

48.7%

39.7

-1,126%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.5

-6%

13

4%

8.2

49.5%

12.7

28.2%

10.9

23.8%

13.5

68.1%

16.2

-78.4%

17.7

-94.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

37.6

0.7%

42

-72.8%

10.4

-93.4%

29.3

-72.7%

37.3

-83.7%

154.5

-66.9%

157.3

-67.6%

107.2

-0.8%

Thu nhập khác

0

-95.9%

0.1

-94.1%

2.9

293.3%

1

906.3%

1.2

45.4%

1.9

213%

0.7

-72.2%

0.1

-91.9%

Chi phí khác

-0.3

-5.4%

-9.4

-139.3%

-0.4

-15.6%

-1

96.9%

-0.3

73.3%

-3.9

-9,201%

-0.3

-6,165%

-33.3

-53,061%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

-127.8%

-9.3

-349.2%

2.5

514.9%

-0.1

99.8%

0.9

463.7%

-2.1

-474.8%

0.4

-84.5%

-33.2

-3,057%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

37.3

-2.3%

32.7

-78.6%

12.9

-91.8%

29.2

-60.5%

38.2

-83.3%

152.5

-67.4%

157.7

-67.7%

74

-32.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.2

59.7%

15.5

56.1%

21.8

53.7%

25.9

26.4%

15.4

73.3%

35.3

57.9%

47.1

59.8%

35.2

-67.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

-87.2%

2.7

191%

19.7

71%

17.7

216.8%

1.8

-74.9%

0.9

-89.2%

11.5

-38.1%

5.6

408%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6

56.1%

12.8

62.7%

2.2

93.9%

8.2

72.2%

13.6

73.1%

34.4

54.5%

35.6

63.9%

29.6

-29.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

31.4

27.3%

19.9

-83.2%

10.7

-91.2%

21

-52.7%

24.6

-86.1%

118.1

-69.9%

122.1

-68.7%

44.4

-48.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

-58.6%

0

-93%

0

-90.9%

0

17%

0

-72.9%

0

-1.9%

0

-76.2%

0

17%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

31.4

27.3%

19.9

-83.2%

10.7

-91.2%

21

-52.7%

24.6

-86.1%

118.1

-69.9%

122.1

-68.7%

44.4

-48.6%

EPS Quý

46

24.3%

29

-83.4%

N/A

N/A

31

-53%

37

-86%

175

-70%

182

-74.3%

66

-48.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính