Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.00 -0.18 (-4.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CRE | 849,000 | |
| KL MUA chủ động | 51,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 660,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 137,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 4 | -0.18 -4.31% | 3.46 | 849,000 | 0 | 0 |
05/11 | 4.18 | 0.02 +0.48% | 3.25 | 773,900 | 0 | 0 |
04/11 | 4.16 | -0.02 -0.48% | 0.45 | 108,800 | 0 | 0 |
03/11 | 4.18 | -0.31 -6.90% | 0.79 | 540,400 | 0 | 0 |
02/11 | 4.49 | -0.02 -0.44% | 1.96 | 450,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)