24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CRE
CRE (HOSE)

Công ty Cổ phần Bất động sản Thế kỷ

5.96 -0.08 (-1.32%)

Hỏi M.AI
KL: 335,700 CP Cập nhật lúc 14:55:04 14/10

Tổng hợp trong phiên CRE

Giá trần 6.46
Giá TC 6.04
Giá sàn 5.62
NN mua 13,800
Cao nhất 5.96
Trung bình 5.75
Thấp nhất 5.65
NN bán 213,300
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
1,000 5.9
5.96 700
1,300 5.8
5.97 100
3,900 5.7
5.99 300
6,200
1,100

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

450.8

450.2

485.1

334.2

349.8

154.3

383.2

328

Giá vốn hàng bán

376.2

364.5

422.2

252.6

248.6

108.5

301

262.1

Lợi nhuận gộp

74.6

85.7

62.9

81.7

101.2

45.8

82.2

65.9

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

16.9

19

20.9

24.4

29.1

29.7

23.2

20.1

Lợi nhuận tài chính

-14.5

-11

-10.9

-16

-15.7

-13.2

-30.7

-4

Chi phí bán hàng

19.1

1.2

0.6

4.5

4.4

1

1.4

1.7

Lợi nhuận khác

-4.6

-2.1

9.8

-4.2

-0.6

-1.8

-8.1

-3.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9.5

20.8

18.1

26.9

52.3

4.1

13.8

21.3

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4.6

16.3

11.2

20

40.7

3.1

9.8

16

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

0.9

3.6

2.4

6

11.9

2

2.8

4.9

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
CRE - Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2023

CRE - Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2023

Nguồn: FireAnt-25/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 162
P/E 4QGN 53.98
EPS 4 quý gần nhất 110
KLGD 10 phiên 252,171
EPS pha loãng 110
ROE 4QGN 0.9
ROA 4QGN 0.68
Giá trị sổ sách 12,306
P/B 0.48
Beta 0.2
EV/EBIT 29.46
EV/EBITDA 23.3
Vốn hóa (tỷ) 2,764 (+0)
Slg niêm yết 463,678,534
Slg lưu hành 463,678,426
Giá cao nhất 52T 10.25
Slg TDCN 185,471,370
Giá thấp nhất 52T 5.96
Tỷ lệ free-float (%) 40
Room NN 231,839,267
% NN sở hữu 3.59
Room NN còn lại 215,178,464

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức CRE

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Bất động sản Thế kỷ
Công ty Cổ phần Bất động sản Thế Kỷ (CENLAND) thành lập từ năm 2001 đến nay bao gồm 03 công ty con, hoạt động trong các lĩnh vực kinh doanh: Tư vấn, môi giới bất động sản và dịch vụ nghiên cứu, tư vấn marketing cho các dự án bất động sản
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.