24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CRE
CRE (HOSE)

Công ty Cổ phần Bất động sản Thế kỷ

5.96 -0.08 (-1.32%)

Hỏi M.AI
KL: 335,700 CP Cập nhật lúc 14:55:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

454.4

29.9%

451.8

192.8%

485.1

26.6%

334.2

1.9%

349.8

5%

154.3

-68.7%

383.2

13.4%

328

98.9%

Các khoản giảm trừ

3.7

N/A

1.7

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

450.8

28.9%

450.2

191.7%

485.1

26.6%

334.2

1.9%

349.8

5%

154.3

-68.7%

383.2

15.9%

328

123.7%

Giá vốn hàng bán

376.2

-51.4%

364.5

-235.9%

422.2

-40.3%

252.6

3.6%

248.6

8.6%

108.5

73.8%

301

-8.1%

262.1

-147%

Lợi nhuận gộp

74.6

-26.3%

85.7

87%

62.9

-23.4%

81.7

23.9%

101.2

65.1%

45.8

-42.7%

82.2

57.3%

65.9

62.6%

Thu nhập tài chính

2.4

-54.7%

3.3

-32.8%

3.4

-147.6%

5.5

-60.8%

5.2

-62.2%

4.9

-65.2%

7

-49.2%

14.2

-10.3%

Chi phí tài chính

16.8

18.1%

14.3

20.9%

13.7

63.6%

21.6

-18.9%

20.6

-11.8%

18.1

-4.1%

37.7

-95.3%

18.1

17.4%

Chi phí tiền lãi

16.8

18.1%

14.3

20.9%

13.7

27.4%

21.6

-18.9%

20.6

-11.8%

18.1

-4.1%

18.9

2.2%

18.1

17.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

19.1

-331.4%

1.2

-15.3%

0.6

139.6%

4.5

-161.3%

4.4

44.4%

1

87.6%

1.4

75.6%

1.7

-78%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

27

5.5%

50.6

-97.1%

38.1

-34.8%

30

14.3%

28.5

8.8%

25.6

34%

28.2

21.9%

35

-8.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

14

-73.5%

22.9

285.8%

8.3

-61.9%

31.1

23.6%

52.9

203.3%

5.9

-80%

21.9

350.9%

25.2

1,950%

Thu nhập khác

2.1

788.7%

0.6

-47%

12.1

620.9%

0.4

129%

-0.3

-203.3%

1.2

1,572%

1.7

155.9%

0.2

-71.6%

Chi phí khác

-6.7

-1,951%

-2.7

9.6%

-2.3

76.4%

-4.6

-13.3%

-0.3

94.6%

-3

84.4%

-9.8

-163.6%

-4.1

-278.1%

Thu nhập khác, ròng

-4.6

-614.2%

-2.1

-14.4%

9.8

220.4%

-4.2

-8.4%

-0.6

88.9%

-1.8

90.5%

-8.1

-165.2%

-3.9

-682.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9.5

-81.9%

20.8

406.5%

18.1

31.8%

26.9

26.4%

52.3

348.2%

4.1

-61.2%

13.8

669.6%

21.3

2,821%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.1

55.6%

4.5

-356.7%

7

-77.5%

6.9

-29.9%

11.6

-215.3%

1

62.4%

4

-599.8%

5.3

-3,111%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

4.9

57.9%

4.5

-356.7%

6.9

-74.8%

6.9

-29.9%

11.6

-215.3%

1

62.4%

4

-599.8%

5.3

-3,111%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4.6

-88.7%

16.3

422.1%

11.2

14.5%

20

25.3%

40.7

409.2%

3.1

-60.9%

9.8

701.9%

16

2,736%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1

-17%

-0.5

-475.7%

3.5

735.5%

-3.1

-275.1%

1.3

314.8%

0.1

-49.3%

-0.5

-329.7%

1.7

262.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3.6

-90.9%

16.8

458.1%

7.7

-25.3%

23.1

62.1%

39.5

412.9%

3

-61.2%

10.3

952.1%

14.2

17,395%

EPS Quý

8

-90.7%

36

500%

17

-26.1%

N/A

N/A

86

437.5%

6

-64.7%

23

360%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính