24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CMG
CMG (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC

19.15 -0.20 (-1.03%)

Hỏi M.AI
KL: 281,000 CP Cập nhật lúc 14:55:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,323.3

5.1%

2,367.4

23.4%

2,563.1

11.2%

2,420.1

10.6%

2,210.1

23.2%

1,917.8

15%

2,305.8

8.9%

2,188.1

22.5%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

2.6

-147%

0.2

473.7%

Doanh thu thuần

2,323.2

5.1%

2,367.4

23.4%

2,563.1

11.3%

2,420.1

10.6%

2,210.1

23.2%

1,917.8

15%

2,303.2

8.8%

2,188.3

22.5%

Giá vốn hàng bán

1,907.8

-4.9%

1,954.1

-27.3%

2,056.5

-10.7%

2,001.7

-7.6%

1,819.4

-25.1%

1,535.2

-16.5%

1,857.2

-8.6%

1,859.6

-26.3%

Lợi nhuận gộp

415.4

6.3%

413.3

8%

506.6

13.6%

418.4

27.3%

390.7

15.1%

382.6

9.2%

446

9.7%

328.7

5%

Thu nhập tài chính

31.4

-3.7%

63.1

51%

3

-85.8%

36.3

11.4%

32.7

22.7%

41.8

58.5%

21.3

-26%

32.6

-11.7%

Chi phí tài chính

37.9

-34.1%

33.6

-59.8%

36.6

0.1%

27.2

-9.6%

28.3

-20.5%

21

-9.3%

36.7

-24.3%

24.8

11.2%

Chi phí tiền lãi

33.1

-48.3%

23.1

-40%

34.6

-42.5%

19.1

5.9%

22.3

-22.6%

16.5

-86.9%

24.3

2%

20.3

29.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

12.1

5.9%

4.8

-51.5%

19

180.5%

10.6

4.8%

11.4

27.9%

9.9

35.8%

6.8

-47.4%

10.1

-13%

Chi phí bán hàng

150.3

-13%

187.5

-26.7%

129.9

3.1%

153.7

-14.8%

132.9

-10.6%

148

2.9%

134

-10%

133.9

-14.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

150.2

-9%

122.6

13.4%

166.7

-33.4%

143.4

-13.8%

137.8

-17.8%

141.5

-15.2%

125

2.5%

126.1

1.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

120.6

-11.2%

137.5

11.2%

195.4

9.5%

141

62.7%

135.8

18.8%

123.7

38.3%

178.5

5.7%

86.7

-2.5%

Thu nhập khác

1.9

215.4%

2.4

57%

4.1

97.3%

0.6

-70.3%

0.6

-45.5%

1.5

-68.6%

2.1

-63.5%

2

4.7%

Chi phí khác

-1

-62.2%

0.7

-67.5%

-4.5

20.6%

-1.1

43.3%

-0.6

78.8%

2.1

142.9%

-5.6

-1,422%

-1.9

31.3%

Thu nhập khác, ròng

0.8

2,584%

3.1

-15.2%

-0.4

89.1%

-0.5

-987.2%

-0

98.2%

3.6

5,708%

-3.5

-167.2%

0.1

106.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

121.5

-10.5%

140.6

10.4%

195

11.5%

140.5

62%

135.8

20.7%

127.3

42.5%

174.9

0.4%

86.7

-1.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

20.2

-4.8%

39.5

-58.7%

29.3

-21.8%

24.6

-116.5%

19.3

-25.5%

24.9

-37.8%

24.1

-14.2%

11.4

-51.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.2

0%

17.2

2,109%

0.2

-11.6%

0.1

-21.1%

0.2

53.5%

0.8

558.2%

0.2

46.6%

0.2

394.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

20

-4.8%

22.4

7.4%

29.1

-22%

24.4

-118.6%

19.1

-25.3%

24.1

-34.4%

23.9

-14%

11.2

-49.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

101.4

-13.1%

118.3

14.6%

165.8

9.8%

116.1

53.6%

116.7

19.9%

103.2

44.5%

151

-1.4%

75.6

-6.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

26.4

17.1%

23.9

2.9%

31.3

28.1%

26.1

56.2%

22.5

60.4%

23.2

41.6%

24.5

5.7%

16.7

28.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

75.1

-20.3%

94.4

18%

134.5

6.3%

90

52.9%

94.2

13.1%

80

45.4%

126.6

-2.7%

58.9

-12.8%

EPS Quý

322

-27.6%

268

1,575%

635

-4.5%

426

37.9%

445

1.6%

16

-44.8%

665

N/A

309

-31.2%

Trang trước
Trang sau