24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CDN
CDN (HNX)

Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

25.50 -0.50 (-1.92%)

Hỏi M.AI
KL: 200 CP Cập nhật lúc 14:45:02 14/10

Tổng hợp trong phiên CDN

Giá trần 28.60
Giá TC 26.00
Giá sàn 23.40
NN mua 0
Cao nhất 25.50
Trung bình 25.50
Thấp nhất 25.50
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
100 25.6
26.4 1,000
900 25.5
26.9 2,100
100 25.3
27.9 3,300
1,100
6,400

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

464.7

502.7

459.6

416.1

410.7

369.9

381.2

366.4

Giá vốn hàng bán

298.6

304.4

284.4

240.1

255.3

227.6

238.2

226.9

Lợi nhuận gộp

166.1

198.4

175.2

176

155.4

142.3

143

139.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

37.3

39.5

38.1

42.3

37.8

38.5

37.5

38.1

Lợi nhuận tài chính

12.5

8.3

4.4

6.1

9.2

1.7

3.1

-3.7

Chi phí bán hàng

2.7

1.4

15.4

2.8

2.2

2.9

11.6

3.6

Lợi nhuận khác

-4.1

3

-0.8

-0

2.4

0

0.6

3.7

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

134

161.2

94.8

140.2

120.1

105.1

89.9

100.1

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

107.4

129.7

75.6

111.7

97.1

84.1

72

79.5

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

21.8

25.8

16.4

26.8

23.6

22.7

18.9

21.7

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
CDN - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

CDN - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

Nguồn: FireAnt-28/11/2023

CDN - Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2023

CDN - Báo cáo kết quả kinh doanh quý 3/2023

Nguồn: FireAnt-24/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 3,721
P/E 4QGN 5.95
EPS 4 quý gần nhất 4,287
KLGD 10 phiên 2,743
EPS pha loãng 4,287
ROE 4QGN 20.11
ROA 4QGN 14.99
Giá trị sổ sách 22,042
P/B 1.16
Beta 0.38
EV/EBIT 7.8
EV/EBITDA 5.68
Vốn hóa (tỷ) 2,525 (+0)
Slg niêm yết 99,000,000
Slg lưu hành 99,000,000
Giá cao nhất 52T 35.01
Slg TDCN 4,669,400
Giá thấp nhất 52T 24.7
Tỷ lệ free-float (%) 5
Room NN 48,510,000
% NN sở hữu 20.35
Room NN còn lại 28,359,691

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức CDN

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng
Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 25/07/2014. Ngành nghề kinh doanh: bốc xếp hàng hóa đường bộ, cảng biển và cảng sông; hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy; đại lý tàu biển, vận tải đường biển; kinh doanh dịch vụ cảng, bến cảng...
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.