24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
CDN
CDN (HNX)

Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng

25.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 10:29:42 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

464.7

13.1%

503

36%

459.6

20.6%

416.1

13.6%

410.7

17%

369.9

4.5%

381.2

15.2%

366.4

14.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

464.7

13.1%

502.7

35.9%

459.6

20.6%

416.1

13.6%

410.7

17%

369.9

4.5%

381.2

15.2%

366.4

14.6%

Giá vốn hàng bán

298.6

-16.9%

304.4

-33.8%

284.4

-19.4%

240.1

-5.8%

255.3

-5.1%

227.6

-0.2%

238.2

-20.3%

226.9

-8.7%

Lợi nhuận gộp

166.1

6.9%

198.4

39.4%

175.2

22.5%

176

26.2%

155.4

43.7%

142.3

12.1%

143

7.7%

139.5

25.6%

Thu nhập tài chính

20.4

33.6%

14.5

78%

10.2

15.7%

12

248.2%

15.3

-1.3%

8.1

0%

8.8

-10.8%

3.5

-73.4%

Chi phí tài chính

5.2

14.4%

6.2

4.1%

5.8

-0.9%

5.9

16.7%

6.1

-61.3%

6.5

-88%

5.8

-91.5%

7.1

-65.7%

Chi phí tiền lãi

4.9

18.9%

5.6

8.5%

5.6

12.9%

5.9

-4.8%

6

-35.2%

6.1

-81.1%

6.5

-153.2%

5.6

-27.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-2.9

N/A

2.9

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

2.7

-21.3%

1.4

53.5%

15.4

-32.9%

2.8

22.2%

2.2

26.3%

2.9

-183.2%

11.6

-32.6%

3.6

-8.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

40.5

9.3%

47.1

-31%

68.6

-51.6%

39.1

-9.4%

44.6

-59.5%

35.9

-5.4%

45.2

-5.6%

35.8

-9.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

135.2

14.9%

161.1

53.3%

95.6

7.1%

140.2

45.4%

117.7

32.5%

105.1

8.9%

89.3

1.3%

96.4

14.9%

Thu nhập khác

1.1

-53.6%

0.1

578%

0.3

-46%

0.3

-91.7%

2.4

3,508%

0

-53.3%

0.6

-63.3%

3.8

408.8%

Chi phí khác

-2.3

N/A

-0

N/A

-1.1

-3,426%

-0.3

-333.7%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

-156.7%

-0.1

-129%

Thu nhập khác, ròng

-1.2

-150%

0.1

446.1%

-0.8

-230%

-0

-100.9%

2.4

3,590%

0

123.3%

0.6

-66.3%

3.7

422.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

134

11.6%

161.2

53.3%

94.8

5.5%

140.2

40%

120.1

35.1%

105.1

9%

89.9

-0.1%

100.1

18.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

26.6

-15.8%

31.4

-49.4%

19.9

-11.4%

28.4

-39.6%

23

-42.6%

21

-8.6%

17.9

9.5%

20.4

-21.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0.7

3,426%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0.2

-650.3%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

26.6

-15.8%

31.4

-49.4%

19.2

-7.5%

28.4

-38.3%

23

-42.6%

21

-8.6%

17.9

9.4%

20.6

-22.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

107.4

10.6%

129.7

54.3%

75.6

5%

111.7

40.5%

97.1

33.5%

84.1

9.1%

72

2.6%

79.5

17.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.2

N/A

1.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

108.6

11.8%

128.6

52.9%

75.6

5%

111.7

40.5%

97.1

33.5%

84.1

9.1%

72

2.6%

79.5

17.2%

EPS Quý

1,097

11.8%

1,299

53%

763

5%

1,129

40.4%

981

33.5%

849

9.1%

727

2.5%

804

17.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính