24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BMP
BMP (HOSE)

Công ty Cổ phần nhựa Bình Minh

140.70 +0.10 (+0.07%)

Hỏi M.AI
KL: 33,200 CP Cập nhật lúc 15:10:02 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,337

0.3%

1,484.5

5.4%

1,306

22%

1,554.1

9.3%

1,333.4

14.2%

1,408.3

38.3%

1,070.6

-27%

1,422.5

52%

Các khoản giảm trừ

17.5

30.7%

27.2

-8%

20

-12%

21.8

-39.1%

25.2

-76.5%

25.2

-66.5%

17.8

-47.8%

15.7

-59.8%

Doanh thu thuần

1,319.6

0.9%

1,457.3

5.4%

1,286.1

22.2%

1,532.3

8.9%

1,308.1

13.4%

1,383.1

37.9%

1,052.8

-27.6%

1,406.8

51.9%

Giá vốn hàng bán

702.9

-0.8%

769.2

3%

681.6

-13.4%

798.1

0.3%

697.3

-7.7%

792.9

-37.2%

600.8

30.4%

800.8

-51.8%

Lợi nhuận gộp

616.7

1%

688.1

16.6%

604.4

33.7%

734.2

21.1%

610.8

20.8%

590.2

38.9%

452

-23.5%

606

52.1%

Thu nhập tài chính

28.1

10.7%

24.9

17.8%

29.1

28.9%

26.6

32.3%

25.4

49.2%

21.1

10.9%

22.5

-23%

20.1

-37.7%

Chi phí tài chính

38.5

-1.4%

52.7

-32.5%

73.7

-145.7%

79.9

-11.7%

37.9

-16.3%

39.8

-41%

30

29.7%

71.5

-179.9%

Chi phí tiền lãi

0.1

-2,574%

0

-7.1%

0

6.7%

0

6.7%

0

45.5%

0

51.4%

0

61%

0

62.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.2

-43.9%

0.4

172.4%

0.2

177.4%

0.5

290.5%

0.3

314.4%

0.1

152.9%

-0.2

81.8%

0.1

124.3%

Chi phí bán hàng

110.1

26.4%

244.2

-34%

174.3

-42.4%

204.4

-23.6%

149.6

-27.5%

182.3

-20.9%

122.4

45.4%

165.4

-39.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

38.7

-3.6%

37.7

-18%

59.5

-79.1%

37.2

-6.3%

37.4

-60.9%

32

-13.6%

33.2

9.9%

35

-130.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

457.7

11.2%

378.7

6%

326.1

12.9%

439.7

24.1%

411.6

17.9%

357.4

51%

288.7

-8.5%

354.3

30.9%

Thu nhập khác

1.2

83.3%

1.1

-3.8%

2.2

10%

0.7

-90.7%

0.7

-58%

1.2

55.8%

2

-46.7%

7.7

790.7%

Chi phí khác

-0

99.1%

-0

-19.8%

-0.2

-65,779%

-0.5

N/A

-0

97.2%

-0

-1,271%

-0

99.8%

0

100%

Thu nhập khác, ròng

1.2

87%

1.1

-3.8%

2.1

2.5%

0.2

-97.5%

0.7

-41.9%

1.2

55.8%

2

-45.4%

7.7

500.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

458.9

11.3%

379.8

5.9%

328.1

12.9%

439.9

21.5%

412.3

17.7%

358.6

51%

290.7

-8.9%

362

34.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

92.3

-12.1%

74.6

-4.8%

66

-10%

89.1

-23.3%

82.3

-17.7%

71.2

-48.4%

60

11.2%

72.3

-19.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

768.7%

1.3

-153.8%

0.7

-363.3%

0.2

-118.5%

0.1

56.8%

0.5

-213.1%

0.3

-94.7%

0.1

-119.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

91.8

-11.4%

75.9

-5.9%

66.8

-11.8%

89.3

-23.4%

82.4

-17.5%

71.7

-50.8%

59.7

4.1%

72.4

-20.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

367.2

11.3%

304

5.9%

261.3

13.2%

350.6

21%

329.9

17.7%

286.9

51.1%

231

-10.1%

289.6

38.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

367.2

11.3%

304

5.9%

261.3

13.2%

350.6

21%

329.9

17.7%

286.9

51.1%

231

-10.1%

289.6

38.7%

EPS Quý

4,486

11.3%

3,713

5.9%

3,193

13.2%

4,283

21.1%

4,030

17.7%

3,505

51.1%

2,821

-10.1%

3,538

38.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính