24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BMI
BMI (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh

13.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 109,000 CP Cập nhật lúc 15:10:02 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
7,260
1,484
20.45
340
149.61
44
272
125.58
46.17
1
1,360
18.74
75.97
22.35
55.56
20.43
Luỹ kế
2,845
39.19
225.58
66.35
181.14
66.6
2025
4
7,340
1,340
18.26
300
3.58
1.19
240
3.58
1.49
3
1,331
18.13
126.37
42.12
112.71
46.96
2
1,350
18.39
96.8
32.27
80.43
33.51
1
1,340
18.26
78.75
26.25
63.06
26.27
Cả năm
5,360
73.03
302.26
100.75
257.19
107.16
2024
4
6,800
1,286
18.91
268
53.82
20.08
214.4
43.09
20.1
3
1,284
18.89
40.06
14.95
51.17
23.87
2
1,278
18.8
87.99
32.83
70.69
32.97
1
1,274
18.74
90.86
33.9
72.72
33.92
Cả năm
5,123
75.33
272.73
101.77
237.67
110.86
2023
4
6,750
1,247
18.47
375
93.55
24.95
300
74.85
24.95
3
1,157
17.14
98.16
26.18
106.4
35.47
2
1,191
17.65
93.03
24.81
74.43
24.81
1
1,125
16.67
91.78
24.47
73.49
24.5
Cả năm
4,720
69.93
376.23
100.33
328.99
109.66
2022
4
5,700
1,254
22.01
340
86.27
25.37
272
68.9
25.33
3
1,173
20.57
85.29
25.08
83.74
30.79
2
1,125
19.74
82.87
24.37
68.51
25.19
1
942.96
16.54
88.98
26.17
71.18
26.17
Cả năm
4,510
79.13
342.74
100.81
290.87
106.94
2021
4
5,025
1,132
22.52
277
68.96
24.89
221.6
62.11
28.03
3
841.71
16.75
61.61
22.24
52.18
23.55
2
986.66
19.64
82.5
29.78
66.13
29.84
1
851.08
16.94
87.58
31.62
70.14
31.65
Cả năm
3,769
75
306.3
110.58
255.08
115.11
2020
4
3,895
928.01
23.83
188
43.58
23.18
150.4
35.07
23.32
3
905.48
23.25
78.89
41.96
67.25
44.72
2
888.37
22.81
58.33
31.03
50.28
33.43
1
944.53
24.25
51.09
27.17
40.91
27.2
Cả năm
3,792
97.34
233.21
124.05
195.22
129.8
2019
4
4,577
974.65
21.29
220
54.95
24.98
185
44.03
23.8
3
886.66
19.37
53.72
24.42
46.13
24.93
2
836.59
18.28
52.98
24.08
44.82
24.23
1
726.19
15.87
58.52
26.6
46.77
25.28
Cả năm
3,437
75.08
254.02
115.46
207.88
112.37
Hiệu quả kinh doanh