24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BMI
BMI (HOSE)

Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh

13.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 109,000 CP Cập nhật lúc 15:10:02 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu phí bảo hiểm

1,982.1

14.9%

1,626.2

-1.9%

1,615

4%

1,656.4

0.2%

1,725

4.1%

1,657.6

-7.5%

1,553.1

-4.6%

1,652.9

12%

Thu phí bảo hiểm

1,691.4

35.8%

1,794.3

-0.8%

1,430.7

7.9%

1,482.8

-1.1%

1,245.3

-6.7%

1,809.3

0.6%

1,325.9

-11.5%

1,500.1

9.6%

Thu phí nhận tái bảo hiểm

235.8

19.4%

232.1

22.9%

218.5

67%

200.5

6.1%

197.4

10.6%

188.9

3%

130.8

-9.1%

188.9

12.5%

Tăng/giảm dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

54.9

-80.6%

400.2

-17.5%

34.2

-135.5%

26.9

25.4%

282.2

98%

340.7

-79.1%

96.4

761.2%

36

41%

Các khoản giảm trừ doanh thu

742.7

-77.3%

351.1

6.5%

425.3

-26.3%

373.8

14.4%

419

1.8%

375.7

34.6%

336.9

21.4%

436.9

-20.4%

Doanh thu phí bảo hiểm thuần

1,239.3

-5.1%

1,275.1

-0.5%

1,189.7

-2.2%

1,282.6

5.5%

1,306

6.2%

1,281.9

5.3%

1,216.2

1.4%

1,216.1

9.2%

Tăng do dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm

245.1

459.9%

85.4

45.7%

150.4

116.7%

48.3

-29.4%

43.8

-9.7%

58.6

3.5%

69.4

46%

68.4

56.6%

Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

240.6

466.7%

80.5

37.9%

142.8

106.7%

47.2

-30.9%

42.5

-12.2%

58.3

3.5%

69.1

42%

68.2

65.1%

Thu nhập khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

4.5

242.1%

4.9

1,935%

7.6

2,339%

1.1

600.7%

1.3

985.3%

0.2

0.6%

0.3

128.4%

0.2

-93.1%

Thu khác nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu hoạt động khác

4.5

242.1%

4.9

1,935%

7.6

2,339%

1.1

600.7%

1.3

985.3%

0.2

0.6%

0.3

128.4%

0.2

-93.1%

Doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm

1,484.5

10%

1,360.4

1.5%

1,340.1

4.2%

1,330.8

3.6%

1,349.8

5.6%

1,340.4

5.2%

1,285.6

3.1%

1,284.4

11%

Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn

605.1

-29.8%

539.4

8%

616.6

-2.3%

428.5

14.8%

466.3

2.7%

586.3

-39%

602.9

-12.8%

503.1

20.9%

Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ chi phí

3.5

-265.4%

1.7

115.8%

5.6

36.3%

4.7

62.7%

2.1

-38.2%

0.8

62.6%

4.1

67.7%

2.9

155.9%

Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm

124.4

39.1%

150.1

-25%

218.3

17.2%

56.9

-34.5%

89.4

103.2%

200.2

392.2%

186.3

83.5%

86.9

-64.2%

Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại

484.2

-29.2%

387.6

-0.6%

392.8

4.8%

366.9

11.2%

374.8

13.2%

385.3

-1.2%

412.5

4.2%

413.4

-5.3%

Tăng/giảm dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tăng /(giảm) dự phòng bồi thường

109.1

2,213%

85.2

-277.4%

9.5

-91.3%

12.9

92.7%

5.2

48.9%

22.6

-106.3%

108.7

9.5%

176.3

-154.8%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

175.7

184.9%

119.2

-166.6%

17.2

-103.4%

115.4

112.5%

61.7

11.1%

179

216.2%

508.8

131.9%

920.7

-17,523%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

66.6

0.3%

34

116.9%

26.7

106.7%

128.3

-117.2%

66.8

-1.9%

201.6

-240.9%

400.1

-233.1%

744.4

1,099%

Tổng chi bồi thường bảo hiểm

375.1

1.3%

472.8

-15.9%

383.3

-26.1%

379.8

35.6%

380

14%

407.9

-4.1%

303.8

8.3%

589.6

-27.7%

Chi bồi thường tư quỹ dao động lớn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trích dự phòng dao động lớn

9

11.9%

15.5

5.2%

12.1

4.1%

12.1

-110.8%

10.3

9.2%

16.4

-11.9%

12.6

0.9%

111.8

1,067%

Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

954.2

-11.2%

794.5

1.8%

929.3

-3.6%

847.8

-2.7%

858.1

-20.7%

809.2

-3.4%

896.8

-11.3%

825.7

-19.1%

Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc

954.2

-11.2%

794.5

1.8%

929.3

-3.6%

847.8

-2.7%

858.1

-20.7%

809.2

-3.4%

896.8

-11.3%

825.7

-19.1%

Chi khác nhận tái bảo hiểm khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

1,338.3

-7.2%

1,282.8

-4%

1,324.7

-9.2%

1,239.8

4.9%

1,248.3

-7.2%

1,233.5

-3.7%

1,213.3

-5.5%

1,303.5

-11.8%

Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

146.1

44.1%

77.6

-27.4%

15.4

-78.7%

91.1

577.3%

101.4

-11.1%

106.9

25.3%

72.3

-25.2%

-19.1

-99.6%

Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

36

26.9%

47.3

16.3%

57.2

-10.5%

54.5

-20.5%

49.3

14.8%

56.6

-27.9%

51.8

-6.3%

45.2

0.1%

Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

110.1

111.1%

30.3

-39.9%

-41.8

-304.1%

36.6

157%

52.2

-7.3%

50.4

22.5%

20.5

-57.2%

-64.3

-17.3%

Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác

0.9

-63.4%

0.7

-60.5%

2.1

-1.6%

2.3

87.7%

2.4

27.1%

1.8

13.2%

2.1

26.9%

1.2

-41.4%

Doanh thu hoạt động tài chính

66.6

-5.8%

70.7

46.6%

78.1

70.3%

120.2

-19%

70.7

37.8%

48.2

-37.6%

45.8

-32.4%

148.4

-29.7%

Chi phí hoạt động tài chính

29.2

4.4%

25.9

-19.8%

38.5

-128.7%

32.9

29.2%

30.6

-41.3%

21.7

23.4%

16.8

37.6%

46.4

25.5%

Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận hoạt động tài chính

37.4

-6.9%

44.8

68.5%

39.6

36.4%

87.3

-14.3%

40.2

35.2%

26.6

-45.8%

29

-28.9%

101.9

-31.4%

Thu nhập hoạt động khác

2.3

-8.4%

0.3

138.7%

5

136.8%

0.4

-72.5%

2.5

778.1%

0.1

-54.3%

2.1

-44.5%

1.3

-53.2%

Chi phí hoạt động khác

-1

-158%

-0.1

24.6%

-1.2

-1,749%

-0.2

-184.5%

-0.4

-150.6%

-0.2

86.2%

0.1

111.8%

-0.1

83.3%

Lợi nhuận hoạt động khác

1.2

-40.8%

0.2

489.1%

3.8

72.2%

0.1

-87.9%

2.1

1,612%

-0

95.4%

2.2

-31%

1.2

-47.5%

Phần lợi nhuận từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

149.6

54.6%

76

-3.5%

3.6

-93.3%

126.4

215.4%

96.8

10%

78.8

-13.3%

53.8

-42.5%

40.1

-59.2%

Dự phòng đảm bảo cân đối

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm

24

-46.9%

20.4

-30.1%

0

100%

13.7

-223%

16.4

5.4%

15.7

13.5%

10.7

42.6%

11.1

34.7%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

125.6

56.1%

55.6

-11.9%

3.6

-91.7%

112.7

120.3%

80.4

13.8%

63.1

-13.3%

43.1

-42.4%

51.2

-51.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế của chủ sở hữu, tập đoàn

125.6

56.1%

55.6

-11.9%

3.6

-91.7%

112.7

120.3%

80.4

13.8%

63.1

-13.3%

43.1

-42.4%

51.2

-51.9%

EPS Quý

751

68.8%

312

-34.3%

-194

-255.2%

756

116%

445

-16.2%

475

-14.9%

125

-62.5%

350

-58.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính