24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BCM
BCM (HOSE)

Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP

41.20 +0.30 (+0.73%)

Hỏi M.AI
KL: 979,900 CP Cập nhật lúc 14:30:40 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

546.8

-81.3%

1,106.2

-40.1%

1,376.8

-34.5%

828.7

-33.2%

2,919.6

151.9%

1,847.3

127.5%

2,101.4

-59.4%

1,241.3

8.6%

Các khoản giảm trừ

1.8

88.6%

1.2

74.1%

0.3

99.4%

0.4

97.4%

16

-459.8%

4.8

-1,824%

57.4

47.8%

13.7

13.2%

Doanh thu thuần

544.9

-81.2%

1,105

-40%

1,376.5

-32.7%

828.4

-32.5%

2,903.6

151.2%

1,842.5

127%

2,044

-59.6%

1,227.6

8.9%

Giá vốn hàng bán

240.9

75.8%

422.3

62.9%

336.4

43.8%

318.5

17.4%

995.6

-91.4%

1,138.4

-379.5%

598.1

75.8%

385.3

3.4%

Lợi nhuận gộp

304

-84.1%

682.7

-3%

1,040

-28.1%

509.9

-39.5%

1,908

200%

704.2

22.6%

1,445.9

-44.2%

842.3

15.6%

Thu nhập tài chính

20.9

-58.7%

63.1

-38.1%

16.1

-38.7%

10

193.2%

50.7

-62.6%

102

3,616%

26.3

32.8%

3.4

-50%

Chi phí tài chính

549

-43.4%

344.5

-11.7%

434.3

-21.9%

308.5

9.8%

383

14.4%

308.5

-87.8%

356.4

-20.3%

342.1

-129.4%

Chi phí tiền lãi

539

-46%

342.4

-17.4%

407.4

-14.4%

307.7

10%

369.3

14.6%

291.5

-77.4%

356.2

-20.3%

341.9

-129.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

513.4

-5.5%

219.6

-19%

1,283.2

8.5%

529.8

117.8%

543.5

17.5%

271

355.2%

1,182.4

107.9%

243.2

3,722%

Chi phí bán hàng

213.9

18.1%

204.8

20.2%

279

12.5%

204.4

8.6%

261.2

18.9%

256.5

-26.3%

318.7

-9.8%

223.6

-23.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

119.1

11.8%

118

13.6%

334.6

-140.1%

129

7.3%

135.2

39.1%

136.6

6.3%

139.4

37.6%

139.2

1.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-43.7

-102.5%

298.1

-20.6%

1,291.5

-29.8%

407.9

6.2%

1,722.9

610.6%

375.5

204.7%

1,840.1

-22.3%

384

42.3%

Thu nhập khác

14.9

24.9%

4.3

10.1%

16.6

163.6%

9.8

26.4%

12

298.8%

3.9

-64.6%

6.3

69.7%

7.8

66.5%

Chi phí khác

-5.4

85.1%

-13.5

-87.2%

-35.3

7%

-26.8

-107.7%

-36.4

-2,817%

-7.2

-10.8%

-38

-259%

-12.9

-117.3%

Thu nhập khác, ròng

9.5

138.9%

-9.2

-178.6%

-18.7

41%

-17

-231.6%

-24.4

-1,496%

-3.3

-172.6%

-31.7

-361.6%

-5.1

-306.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-34.2

-102%

288.9

-22.4%

1,272.8

-29.6%

391

3.2%

1,698.4

595.5%

372.2

191.3%

1,808.4

-23.4%

378.9

41.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

58.7

72.8%

0.5

96.4%

63.6

62.3%

3.4

78.8%

215.7

-249.1%

12.6

-47.2%

168.5

46%

15.9

70%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

111.6

6,594%

N/A

N/A

37.8

365.4%

34.8

N/A

1.7

-101.6%

5.9

N/A

14.2

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

52.9

124.3%

0.5

93.2%

25.8

85.9%

31.4

297.8%

217.4

-606.8%

6.7

22.1%

182.8

41.5%

15.9

70%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18.7

-98.7%

288.4

-21.1%

1,247.1

-23.3%

422.4

16.4%

1,481

415.8%

365.6

206.6%

1,625.7

-20.7%

363

68.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

6.1

13.9%

8.9

21.6%

8.2

-95.3%

6.7

-64%

5.4

-61%

7.3

550.8%

174.5

14,404%

18.6

1,169%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

12.6

-99.2%

279.6

-22%

1,238.9

-14.6%

415.7

20.7%

1,475.6

439.8%

358.3

203.3%

1,451.2

-29.2%

344.4

58.4%

EPS Quý

-10

-100.7%

241

-23%

1,164

-17%

368

60%

1,459

452.6%

313

174.6%

1,402

-23.3%

230

210.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính