24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BAF
BAF (HOSE)

Công ty Cổ phần Nông nghiệp BAF Việt Nam

30.90 -0.25 (-0.80%)

Hỏi M.AI
KL: 744,600 CP Cập nhật lúc 14:13:01 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,135.2

53.9%

1,769.2

57.4%

1,402.2

-18.2%

1,137

-13.5%

1,387.1

5%

1,123.8

-13%

1,713.9

5.5%

1,313.8

7.4%

Các khoản giảm trừ

8.7

-3,669%

7

-3,114%

3

-2,292%

0.7

-1,367%

0.2

-135.3%

0.2

-209.7%

0.1

-108.7%

0.1

98.8%

Doanh thu thuần

2,126.5

53.3%

1,762.2

56.8%

1,399.2

-18.4%

1,136.3

-13.5%

1,386.8

5%

1,123.6

-13%

1,713.7

5.5%

1,313.8

7.8%

Giá vốn hàng bán

1,775.3

-65.8%

1,311

-57.4%

1,448.2

3.8%

872.4

20%

1,070.5

11.3%

833.1

25.6%

1,506

4.9%

1,091

-1.4%

Lợi nhuận gộp

351.2

11%

451.2

55.3%

-49

-123.6%

263.9

18.5%

316.4

177.7%

290.5

69.1%

207.8

404%

222.8

55.5%

Thu nhập tài chính

11

83.1%

8.3

94.3%

6.2

-30.7%

5.2

26.7%

6

161.4%

4.3

-38.3%

8.9

-20.9%

4.1

39.3%

Chi phí tài chính

144.9

-118.2%

110.8

-63.6%

88.1

-42.3%

67.9

-23.1%

66.4

-14%

67.7

-44.4%

61.9

-12.3%

55.1

-25.1%

Chi phí tiền lãi

134.3

-136.4%

99.9

-60.5%

137.2

-216.3%

59.5

2.8%

56.8

-14.3%

62.2

-34%

43.4

19.3%

61.3

-30.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.9

-66.7%

61.4

-71.5%

74.1

-555.4%

107.3

-57.5%

2.8

255.5%

35.8

-56.1%

16.3

162.8%

68.2

-186.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

77.9

-49.5%

76.3

-44.2%

72.5

-60.4%

70.2

-103.7%

52.1

-56.3%

52.9

-117.9%

45.2

-72.8%

34.5

-33.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

140.3

-32.1%

211

52.6%

-277.5

-320.5%

23.7

-65.7%

206.6

806.5%

138.3

63.5%

125.8

330.1%

69.1

31.7%

Thu nhập khác

3.1

486.3%

0.4

-95.1%

N/A

N/A

4.9

202.1%

0.5

-98.8%

8.9

-84.1%

7.8

-24.4%

1.6

1,008%

Chi phí khác

-18.2

-451.3%

-0

99.3%

-0.3

83.9%

-2.2

33.4%

5.2

402%

-6.2

-195.6%

-2

N/A

-3.3

72%

Thu nhập khác, ròng

-15.1

-365.3%

0.4

-85.5%

-0.3

-105.4%

2.7

264.2%

5.7

-87.6%

2.7

-95%

5.8

-43.4%

-1.7

85.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

125.2

-41%

211.4

50%

-277.8

-311%

26.4

-60.8%

212.3

209.4%

141

1.8%

131.7

396.7%

67.5

65%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

24.2

-174.3%

5.2

37.4%

6.2

123.9%

4

-70.8%

8.8

-1.3%

8.3

57.9%

25.8

-98.1%

2.3

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.7

-53.8%

N/A

N/A

6.7

530.5%

N/A

N/A

5.9

124.5%

0.9

N/A

1.6

-105.6%

5.1

-507.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

21.5

-624.4%

5.2

29.8%

12.9

147.2%

4

46.9%

3

90.9%

7.4

62.4%

27.3

-283.4%

7.5

-781.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

103.7

-50.5%

206.2

54.4%

-264.9

-353.9%

22.5

-62.6%

209.3

482.2%

133.5

12.6%

104.3

454.1%

60

49.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.2

127.3%

0.2

-82%

0

-99.3%

1.8

614.7%

-0.7

-148.8%

1.1

226.5%

1.6

18.8%

-0.4

-140.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

103.5

-50.8%

206

55.5%

-264.9

-357.9%

20.6

-65.8%

210.1

509.9%

132.4

10.8%

102.7

433.4%

60.4

54%

EPS Quý

170

-63.4%

678

21.3%

-1,111

-1,921%

87

-85%

464

415.6%

559

-32.4%

61

N/A

578

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính