Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.60 +0.30 (+2.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp BAB | 13,400 | |
| KL MUA chủ động | 5,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 8,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 10.6 | 0.3 +2.91% | 0.14 | 13,400 | 0 | 0 |
20/10 | 10.3 | -0.3 -2.83% | 0.04 | 4,100 | 0 | 0 |
19/10 | 10.6 | 0 0.00% | 0.03 | 2,500 | 0 | 0 |
16/10 | 10.6 | 0.1 +0.95% | 0.02 | 1,800 | 0 | 0 |
15/10 | 10.5 | 0.1 +0.96% | 0.02 | 1,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)