24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
BAB
BAB (HNX)

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc Á

10.60 +0.30 (+2.91%)

Hỏi M.AI
KL: 13,400 CP Cập nhật lúc 14:45:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

1,238.3

38.8%

1,020

16.7%

979.3

16.7%

701.4

-6.2%

892.2

-3.2%

874

7.5%

839.1

12.8%

747.6

75.4%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

4,215.7

29%

3,822.9

19.5%

3,617.4

20%

3,471.4

18.7%

3,268.1

14.7%

3,199.9

5.9%

3,015

-16.8%

2,925.3

-10.7%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

2,977.4

-25.3%

2,802.8

-20.5%

2,638.1

-21.2%

2,770

-27.2%

2,375.9

-23.2%

2,325.9

-5.3%

2,176

24.5%

2,177.6

23.6%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

25.8

-39.3%

20.5

-4.7%

77.6

201.1%

39.5

29%

42.6

62.4%

21.5

-6.3%

25.8

-9.6%

30.6

31.5%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

40.7

-26.6%

35.8

-8.5%

88.8

129.5%

56.5

36.3%

55.5

45.8%

39.1

23.2%

38.7

-0.8%

41.5

33.4%

chi phí hoạt động dịch vụ

14.9

-14.9%

15.2

13.3%

11.2

13.2%

17.1

-56.7%

13

-9%

17.5

-101.1%

12.9

-22.9%

10.9

-39%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

180.1

2,281%

-73.9

-1,829%

104

707.9%

-16.3

44.3%

-8.3

79.5%

-3.8

67.2%

12.9

-43.4%

-29.2

-183.1%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

10

-81.6%

-1.2

-101.8%

22.6

-88.6%

38.1

-73.7%

54.5

177.5%

63.7

452.1%

197.6

-22.4%

144.8

987.5%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

-0.4

-108.2%

0.4

-64.8%

90.2

1,072%

3.3

-25.8%

5

-36.5%

1.2

-61.9%

-9.3

-112.2%

4.5

70.5%

Thu nhập từ hoạt động khác

0.3

-94.1%

0.9

-30.2%

110.9

1,311%

6.7

-10.5%

5.3

-34.7%

1.3

-65.8%

7.9

-89.7%

7.5

184.2%

Chi phí hoạt động khác

0.7

-103.4%

0.5

-292%

20.8

-21.3%

3.4

-12.2%

0.4

-6.6%

0.1

82.3%

17.1

-11,022%

3

-23,069%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

4.3

-11.6%

N/A

N/A

37.4

195.9%

11.6

N/A

4.9

N/A

N/A

N/A

12.6

16.3%

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

733.3

-20.9%

494.7

7.5%

629.1

2.2%

549.5

6.2%

606.6

-16.5%

535.1

-7.2%

643

-22.1%

586

-44%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

724.8

88.6%

471.2

11.8%

681.9

56.5%

228

-27%

384.2

18.4%

421.4

24.2%

435.6

-28.6%

312.3

196.9%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

420.9

-423.5%

93

-71.7%

24.7

-316%

82.8

-101.9%

80.4

33.6%

54.1

-7,482%

11.4

111.4%

41

-46.1%

Tổng lợi nhuận trước thuế

303.9

0%

378.2

3%

657.2

47%

145.2

-46.5%

303.8

49.4%

367.3

8.5%

447

-12.3%

271.3

251.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

60.8

-0.3%

78.2

-5.5%

122.2

-41.5%

27.1

50.1%

60.6

-49.3%

74.1

-9.4%

86.4

13.1%

54.3

-308.6%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

60.8

-0.3%

78.2

-5.5%

122.2

-41.5%

27.1

50.1%

60.6

-49.3%

74.1

-9.4%

86.4

13.1%

54.3

-311.2%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

243.1

-0%

300.1

2.3%

535

48.3%

118.1

-45.6%

243.3

49.4%

293.2

8.3%

360.7

-12.1%

217

239.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

1,141

1.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1,129

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính