Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.55 -0.80 (-4.89%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ASG | 1,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 15.55 | -0.8 -4.89% | 0.02 | 1,000 | 0 | 0 |
13/10 | 16.35 | 1 +6.51% | 0 | 200 | 0 | 0 |
12/10 | 15.35 | -0.3 -1.92% | 0.01 | 500 | 0 | 0 |
09/10 | 15.65 | -0.8 -4.86% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
08/10 | 16.45 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)