24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ASG
ASG (HOSE)

Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG

15.55 -0.80 (-4.89%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

734.8

35.4%

661.6

34%

688.1

30.8%

661.5

42.1%

542.6

18.6%

493.8

5.8%

526.2

2.5%

465.5

-5%

Các khoản giảm trừ

0.2

17.1%

0.2

-87%

0.2

-232.3%

0.3

-195.2%

0.2

-12.6%

0.1

39.8%

0.1

N/A

0.1

48.2%

Doanh thu thuần

734.6

35.4%

661.4

34%

688

30.7%

661.1

42.1%

542.4

18.6%

493.7

5.8%

526.2

2.5%

465.4

-5%

Giá vốn hàng bán

603.1

-33.5%

533

-32.2%

563.6

-27.1%

536.6

-38.6%

451.6

-18.7%

403.1

-0.9%

443.5

0.7%

387.1

9.1%

Lợi nhuận gộp

131.5

44.9%

128.4

41.7%

124.4

50.3%

124.5

59%

90.8

18.4%

90.6

34.6%

82.7

23.7%

78.3

22.9%

Thu nhập tài chính

9.2

-69%

29.9

331.4%

9.1

15.6%

6.7

-45.7%

29.6

46.9%

6.9

-16.3%

7.9

-30.1%

12.4

-21.6%

Chi phí tài chính

13.4

24.3%

14.7

-15.5%

14.4

-12.9%

13

11.1%

17.7

-40.2%

12.7

12.4%

12.8

7.5%

14.6

22.4%

Chi phí tiền lãi

13.8

-8.1%

12.4

-5.5%

12.6

1%

12.3

4.9%

12.7

4.6%

11.8

14%

12.7

12.5%

13

18.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

2.2

124.5%

N/A

N/A

0.4

128.3%

N/A

N/A

-8.8

-2,966%

0.2

12.6%

-1.4

-349.8%

-3

-728.3%

Chi phí bán hàng

5.1

4.6%

4.8

-4.6%

3.9

15.2%

6.4

-51%

5.4

-31.4%

4.6

-0.2%

4.7

-35%

4.2

-12%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

69.5

-26.2%

62.4

-26.9%

89.4

-48.4%

54.2

-15.7%

55.1

-24.3%

49.2

-3.3%

60.3

-34.6%

46.8

1.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

54.9

64.1%

76.5

144.2%

26

125.1%

57.7

162.2%

33.5

-7.4%

31.3

242.1%

11.6

-30.6%

22

124.2%

Thu nhập khác

5

197.3%

1.2

46.3%

3.2

-51.9%

0.5

-19.2%

1.7

246.6%

0.8

123.9%

6.6

692.1%

0.6

45.7%

Chi phí khác

-4

-29.9%

-0.7

52.1%

-1.9

40.6%

-2.7

-120.4%

-3.1

10.1%

-1.4

-34.3%

-3.2

-46.4%

-1.2

-78.1%

Thu nhập khác, ròng

1

169.5%

0.6

201.6%

1.2

-62.9%

-2.2

-241.2%

-1.4

52.3%

-0.5

16.4%

3.3

340.7%

-0.7

-120.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

55.9

74.4%

77

150.4%

27.3

83%

55.4

159.7%

32

-3.4%

30.8

262%

14.9

-2.6%

21.4

124.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

15

-413.9%

8.1

-14%

9.5

7%

10.2

-71.1%

2.9

60.4%

7.1

-18.5%

10.2

20.1%

6

-42.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

3.2

481.2%

0.4

-23.9%

0.4

-65.8%

1.2

62.2%

0.8

-126.5%

0.6

208.3%

1

-84.9%

0.8

158.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

11.8

-213.7%

7.6

-17.3%

9.1

0.3%

9

-72.3%

3.8

10.5%

6.5

-0.3%

9.1

-55.1%

5.2

5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

44.1

55.9%

69.4

186.1%

18.2

214.9%

46.4

188.1%

28.3

-2.3%

24.3

1,106%

5.8

-38.6%

16.1

302.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

10.3

17.2%

20.2

128.3%

4.6

-36.3%

15.3

86%

8.8

-18.8%

8.8

1,126%

7.2

36.7%

8.2

275.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

33.8

73.3%

49.2

219.2%

13.6

1,077%

31.1

295.2%

19.5

7.5%

15.4

436.6%

-1.4

-133.4%

7.9

334.9%

EPS Quý

373

73.5%

542

218.8%

150

850%

342

302.4%

215

1.4%

170

372.2%

-20

-136.4%

85

254.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính